Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          34421 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đức Lương

          Toàn bộ khu vực

          75.000 72.000 69.000 - - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          34422 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Quân Chu

          Toàn bộ khu vực

          75.000 72.000 69.000 - - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          34423 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Phú Lạc

          Toàn bộ khu vực

          75.000 72.000 69.000 - - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          34424 Tỉnh Thái Nguyên
          xã La Bằng

          Toàn bộ khu vực

          75.000 72.000 69.000 - - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          34425 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Phú Thịnh

          Toàn bộ khu vực

          75.000 72.000 69.000 - - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          34426 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đại Từ

          Toàn bộ khu vực

          75.000 72.000 69.000 - - - - Đất trồng cây hằng năm khác
          34427 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đại Từ

          Toàn bộ khu vực

          75.000 72.000 69.000 - - - - Đất nông nghiệp khác
          34428 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Nà Phặc

          Các đường còn lại | Các trục đường liên thôn

          75.000 45.000 27.000 16.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          34429 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Phường Tân Thạnh (Trừ đất trong khu dân cư)

          75.000 60.000 - - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          34430 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Phường Hòa Thuận (Trừ đất trong khu dân cư)

          75.000 - - - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          34431 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Phường Hòa Hương (Trừ đất trong khu dân cư)

          75.000 60.000 - - - - - Đất nuôi trồng thủy sản
          34432 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Tân Thành

          Toàn bộ khu vực

          75.000 72.000 69.000 - - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          34433 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Tân Khánh

          Toàn bộ khu vực

          75.000 72.000 69.000 - - - - Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm)
          34434 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Phú Bình

          Toàn bộ khu vực

          75.000 72.000 69.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
          34435 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Điềm Thụy

          Toàn bộ khu vực

          75.000 72.000 69.000 - - - - Đất trồng cây lâu năm
          34436 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nguyệt Ấn

          Đoạn từ ngã ba nhà ông Quang (thửa đất số 7, tờ bản đồ địa chính số 25) thôn Đắm Vân Giang đến nhà ông Môn (thửa đất số 21, tờ bản đồ địa chính số 33) thôn Thuận Bà, xã Vân Am (cũ)

          75.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          34437 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nguyệt Ấn

          Từ ngã ba ông Kiều thôn Giỏi đi Cao Sơn đến giáp đất xã Mỹ Tân (cũ)

          75.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          34438 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tam Thanh (Trừ đất trong khu dân cư)

          75.000 60.000 - - - - - Đất trồng cây lâu năm
          34439 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tam Thăng (Trừ đất trong khu dân cư)

          75.000 60.000 - - - - - Đất trồng cây lâu năm
          34440 Thành phố Đà Nẵng
          Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Tam Phú (Trừ đất trong khu dân cư)

          75.000 60.000 - - - - - Đất trồng cây lâu năm
          Chia sẻ: