Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          3421 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Văn Phú

          Quang Trung → Đầu làng cổ nơi có nhà lưu niệm Bác Hồ

          17.365.000 10.941.000 8.629.000 7.814.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          3422 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Văn Phúc

          Từ ngã ba giao cắt phố Văn Khê tại lô BT1.Ô 01, khu đô thị Văn Phú → Đến ngã ba giao cắt ngõ 793 đường Quang Trung, đối diện nhà máy nước Hà Đông

          17.365.000 10.941.000 8.629.000 7.814.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          3423 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Văn La

          Quang Trung → Cổng làng Văn La

          17.365.000 10.941.000 8.629.000 7.814.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          3424 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Trương Công Định

          Đầu đường → Cuối đường

          17.365.000 10.941.000 8.629.000 7.814.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          3425 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 5

          Yết Kiêu

          Đầu đường → Cuối đường

          17.365.000 10.941.000 8.629.000 7.814.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          3426 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Đông Hưng Thuận

          ĐÔNG HƯNG THUẬN 17 NỐI TIẾP HẺM 2023

          NGUYỄN VĂN QUÁ → ĐỖ MƯỜI (QUỐC LỘ 1)

          17.300.000 8.650.000 6.920.000 5.536.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          3427 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Nhà Bè

          ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 20M

          TRỌN ĐƯỜNG

          17.300.000 8.650.000 6.920.000 5.536.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          3428 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Nguyễn Đình Thi

          Chế Viết Tấn → Nguyễn Phước Lan

          17.300.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          3429 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          An Hải 5

          Đoạn 5,5m

          17.300.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          3430 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          An Hải 20

          Đoạn 5,5m

          17.300.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          3431 Tỉnh Cà Mau
          phường Bạc Liêu

          Nguyễn Đình Chiểu

          Trần Huỳnh (Trước cổng CVTH) → Đường 23/8 (Quốc Lộ 1 cũ)

          17.300.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          3432 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Long Bình

          ĐƯỜNG 23, PHƯỜNG LONG THẠNH MỸ (CŨ)

          NGUYỄN XIỂN → CUỐI ĐƯỜNG

          17.300.000 8.650.000 6.920.000 5.536.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          3433 Thành phố Đà Nẵng
          Quận Liêu Chiểu cũ (Đà Nẵng)

          Khu đô thi Phước Lý, Khu Tái định cư Phước Lý 6, Khu gia đình quân nhân Sư đoàn 375 - Các khu dân cư Phường Hòa Minh

          Đường 10,5m

          17.300.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          3434 Thành phố Hải Phòng
          xã Thanh Miện

          Khu dân cư mới xã Cao Thắng

          Đường rộng 15,5m (Lòng đường 7.5m, vỉa hè mỗi bên 4.0m)

          17.300.000 - - - - - - Đất ở
          3435 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân Vĩnh Lộc

          ĐƯỜNG SỐ 6D (KTĐC 30HA VLB)

          ĐƯỜNG SỐ 5 → TRỌN ĐƯỜNG

          17.300.000 8.650.000 6.920.000 5.536.000 - - - Đất ở
          3436 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thới An

          NGUYỄN THỊ KIÊU

          LÊ VĂN KHƯƠNG → LÊ THỊ RIÊNG

          17.300.000 8.650.000 6.920.000 5.536.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          3437 Thành phố Đà Nẵng
          Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng)

          Khu TĐC tiếp giáp về phía Tây khu đô thị FPT - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Hải

          Đường 7,5m

          17.250.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          3438 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          PHẠM HÙNG

          NGUYỄN VĂN LINH (TẠO LỰC 2) → TÔN ĐỨC THẮNG

          17.200.000 8.600.000 6.880.000 5.504.000 - - - Đất ở
          3439 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Dương

          DUY TÂN

          CHU VĂN AN → VÕ VĂN TẦN

          17.200.000 8.600.000 6.880.000 5.504.000 - - - Đất ở
          3440 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Mỹ Đa Đông 2

          Đoạn 4,0m

          17.200.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: