Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          34301 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sơn Điện

          Đoạn từ trường cấp 2 xã Sơn Điện (Km 61) tính hai bên đường ra đến Sông Luồng

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          34302 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sơn Điện

          Đoạn từ đầu bản Ngàm tính hai bên đường đến giáp đất bản Na Hồ

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          34303 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sơn Điện

          Đoạn từ đầu bản Na Hồ đến hết đất bản Na Hồ

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          34304 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sơn Điện

          Đoạn từ hộ ông Lộc Văn Sơn bản Na Phường vào đến hết đất bản Na Phường

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          34305 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sơn Điện

          Đoạn từ hộ ông Len Văn Toan bản Na Lộc vào đến Lương Văn Lưu bản Na Lộc

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          34306 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sơn Điện

          Đoạn từ hộ ông Len Văn Thương bản Na Lộc vào đến hết đất bản Na Lộc

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          34307 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sơn Điện

          Đoạn từ hộ ông Lộc Văn Liên bản Na Nghịu vào đến hộ ông Nguyễn Văn Toàn bản Na Nghịu

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          34308 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sơn Điện

          Đoạn từ hộ ông Hà Ngọc Thiết bản Na Nghịu vào đến hết bản Na Nghịu

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          34309 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Ngọc Trạo

          Từ giáp Tỉnh lộ 523 đi Ngọc Long, Dọc Dành

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          34310 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tam Lư

          Đoạn từ Bưu điện văn hoá xã Tam Lư tính 2 bên đường đến bờ Sông Lò bản Hậu

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          34311 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tam Lư

          Đoạn từ giáp đất thị trấn đến hết đất bản Làng

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          34312 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tam Lư

          Đoạn từ đầu bản Nà Sắng tính hai bên đường vào đến hết đất bản Nà Sắng

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          34313 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Các khu dân cư còn lại - Xã Quế Lộc (Xã Sơn Viên cũ)

          Đường GTNT rộng < 2 m

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          34314 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nguyệt Ấn

          Đoạn từ nhà ông Văn (làng Pheo) đến nhà ông Vân (làng Pheo)

          87.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          34315 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nguyệt Ấn

          Đoạn từ nhà ông Trường làng Mới đến nhà ông Lưu làng Bứa xã Phùng Giáo.

          87.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          34316 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nguyệt Ấn

          Đoạn từ ngã ba nhà sinh hoạt cộng đồng làng Đồng Keo (cũ) đến nghĩa Địa Liên Cơ 1,2,3.

          87.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          34317 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nguyệt Ấn

          Các ngõ ngách thuộc các thôn trong xã có mặt cát ngõ từ 3 đến 5m trở lên

          87.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          34318 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nguyệt Ấn

          Đoạn từ nhà ông Vân (làng Pheo) đến nhà ông Thăng (làng Pheo)

          87.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          34319 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nguyệt Ấn

          Đoạn từ nhà ông Văn (làng Pheo) đến nhà ông Vân (làng Pheo)

          87.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          34320 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nguyệt Ấn

          Đoạn từ suối Pheo đến nhà ông Khoa, ông Văn (làng Pheo)

          87.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          Chia sẻ: