Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          33501 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Tín

          Từ ngã ba anh nhân xóm 9 (thửa 200, tờ 37) đến ông Viện xóm 9 (thửa 371, tờ 37); Từ ngã ba ông Năng xóm 15 Vòng ông Xuân (thửa 59, tờ 29) đến ông Tường (thửa 152, tờ 28).

          152.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33502 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Tín

          Từ Ngã tư liên xóm 7 đến sân bóng xóm7;

          152.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33503 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Hồ Chí Minh - Xã Mà Cooih

          Từ bờ kè taluy dương đường HCM → đến hết Trường Trung học cơ sở Trần Phú (A Xờ)

          152.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          33504 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Các tuyến đường còn lại thôn Lý Trường - Xã Bình Phú

          Đường bê tông có mặt cắt >=3m

          152.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          33505 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Tín

          Từ đường vòng ông Bích (thửa 207, tờ 12) đến dốc Minh Tiến (thửa 109, tờ 11)

          152.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33506 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Điền Lư

          Đoạn từ 398 đến thửa 47 tờ 25

          150.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33507 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Điền Lư

          Đoạn tiếp giáp Quốc lộ 217 đến thửa 848 tờ 25

          150.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33508 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Cẩm Tân

          Đường, đoạn đường, ngõ, ngách trong các thôn có chiều rộng mặt đường dưới 3m

          150.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          33509 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Điền Lư

          Đoạn từ bà Nguyệt (thửa 90) đến ông Thiết (thửa 84), tờ bản đồ 25 (thôn Chiềng Lẫm)

          150.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33510 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Điền Quang

          Ngã ba nhóm Ấm đi nhóm Vền (từ thửa 24, tờ bản đồ 35 đến thửa 359, tờ bản đồ 35)

          150.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33511 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Điền Quang

          Ngã ba thôn Khò đi thôn Mít (từ thửa 91, tờ bản đồ 11 đến thửa 281, 397, tờ bản đồ 4)

          150.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33512 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Điền Quang

          Ngã ba thôn Un đi thôn Mười (từ thửa 201, tờ bản đồ 20 đến thửa 57, tờ bản đồ 19)

          150.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33513 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Điền Quang

          Ngã ba thôn Mười đi thôn Đồi Muốn (từ thửa 1367, tờ bản đồ 11 đến thửa 157, tờ bản đồ 25)

          150.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33514 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường ĐH - Xã Trà Tân

          Từ ngã ba cống ông Mật → đến giáp cầu treo thôn 2

          150.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          33515 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường ĐH - Xã Trà Tân

          Đoạn từ khu di tích Nước Oa → đến cầu đúc K25

          150.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          33516 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường ĐH - Xã Trà Tân

          Từ ngã ba cống ông Mật → đến hết Khu Di tích Nước Oa

          150.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          33517 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường liên thôn - Xã Trà Dương

          Các tuyến đường đất còn lại tiếp giáp với tuyến đường QL 40B, ĐH, liên thôn trong phạm vi <300m

          150.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          33518 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường ĐH - Xã Trà Đông

          Từ hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Mão → đến hết ranh giới đất nhà ông Lưu Văn Thọ

          150.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          33519 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường ĐH - Xã Trà Đông

          Từ giáp ranh giới đất nhà ông Nguyễn Văn Thọ → đến hết ranh giới đất nhà ông Nguyễn Mão

          150.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          33520 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Theo đường ĐH - Xã Trà Đông

          Từ ranh giới đất nhà ông Huỳnh Chung → đến giáp ranh giới đất nhà ông Nguyễn Văn Thọ

          150.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          Chia sẻ: