Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          33401 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Thọ

          Dọc hai bên đường nhánh của thôn gồm các đoạn: Từ Ngã tư ông Hiền Thủy đoạn tiếp giáp đường Tỉnh lộ 505B thửa 484 tờ 16 đi về hướng đông đến ngã ba ông Nhâm; Từ Ngã tư ông Hiền Thủy đoạn tiếp giáp đường Tỉnh lộ 505B thửa 472 tờ 16 đi về hướng tây đến hết đất ông Thảo thửa 626 tờ 16; Từ ngã ba ông Lê Văn Bốn tại thửa 596 tờ 16 đi về hướng nam qua đất ông Nhiệm Yên Xuân đến ngã ba ông Sơn thôn Yên Xuân thửa 854 tờ 19.

          163.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          33402 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Thọ

          Dọc hai bên đường trục chính của thôn gồm các đoạn: Từ Ngã tư ông Nguyễn Xuân Bốn đoạn tiếp giáp đường Tỉnh lộ 505B thửa 279 tờ 16 đi về hướng tây đến giáp thôn Minh Thịnh tại thửa 393 tờ 16 phải tuyến - thửa 445 tờ 16 trái tuyến; Từ Ngã tư ông Nguyễn Xuân Bốn đoạn tiếp giáp đường Tỉnh lộ 505B thửa 279 tờ 16 đi về hướng nam đến ngã ba ông Nhâm; Từ ngã ba bà Xoan Long đoạn tiếp giáp đường Tỉnh lộ 505B thửa 552 tờ 16 đi về hướng tây đến ngã ba Nhà văn hóa thửa 624, 632 tờ 16

          163.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          33403 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Bằng Thành

          Đường tỉnh lộ ĐT.258C | Đất ở xung quanh trụ sở Ủy ban nhân dân xã Bằng Thành (cũ) xung quanh Bưu điện xã, chợ xã và trường học (trường chính) có khoảng cách 300m tính từ ranh giới quy hoạch (thuộc Tuyến 258C)

          162.000 97.000 58.000 35.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          33404 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Na Rì

          Quốc lộ 279 | Đoạn 2

          Ngã tư Sơn Thành → Km13

          162.000 97.000 58.000 35.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          33405 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Cường Lợi

          Quốc lộ 3B | Đoạn 7

          Từ giáp cống trường tiểu học và THCS Cường Lợi → Cống thủy lợi Bó Nạc (Nà Chè)

          162.000 97.000 58.000 35.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          33406 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Cường Lợi

          Quốc lộ 3B | Đoạn 6

          Từ giáp Cống xây nhà ông Hồng → Cống trường Tiểu học và Trung học cơ sở Cường Lợi

          162.000 97.000 58.000 35.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          33407 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Linh Sơn

          Ngõ ngách thôn Chiềng Ban 1 (Quang Tân cũ)

          162.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33408 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Bằng Thành

          Đường tỉnh lộ ĐT.258C | Đất ở xung quanh trụ sở Ủy ban nhân dân xã Bằng Thành (cũ) xung quanh Bưu điện xã, chợ xã và trường học (trường chính) có khoảng cách 300m tính từ ranh giới quy hoạch (thuộc Tuyến 258C)

          162.000 97.000 58.000 35.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          33409 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Na Rì

          Quốc lộ 279 | Đoạn 2

          Ngã tư Sơn Thành → Km13

          162.000 97.000 58.000 35.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          33410 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Cường Lợi

          Quốc lộ 3B | Đoạn 7

          Từ giáp cống trường tiểu học và THCS Cường Lợi → Cống thủy lợi Bó Nạc (Nà Chè)

          162.000 97.000 58.000 35.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          33411 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tây Đô

          Tuyến đường từ đất ở ông Duân Yến (thửa đất số 659, tờ bản đồ số 37) (trước đây là tờ số 10 bản đồ địa chính xã Vĩnh Quang cũ) thôn Cẩm Hoàng 1 đến nhà bà Cành Dưỡng (thửa đất số 880, tờ bản đồ số 36) thôn Cẩm Hoàng 2 (trước đây là tờ số 9 bản đồ địa chính xã Vĩnh Quang cũ)

          161.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33412 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tây Đô

          Thôn Cẩm Hoàng 1: Tuyến đường từ nhà văn hoá thôn Cẩm Hoàng 1 đến đất ở ông Lục Oanh (thửa đất số 60, tờ bản đồ số 37) (trước đây là tờ số 10 bản đồ địa chính xã Vĩnh Quang cũ)

          161.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33413 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tây Đô

          Thôn Cẩm Hoàng 1: Tuyến đường từ điểm giao Đê Sông Mã đến nhà văn hoá thôn Cẩm Hoàng 1 (thửa đất số 553, tờ bản đồ số 37) (trước đây là tờ số 10 bản đồ địa chính xã Vĩnh Quang cũ)

          161.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33414 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Lương Sơn

          Đọan đường từ nhà ông Nguyễn Đình Xuân (thửa 994, tờ bản đồ 66), đến nhà ông Nguyễn Chí Chung (thửa 795, tờ bản đồ 66),

          160.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          33415 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Đoạn từ nhà ông Tấn (thửa 123, tờ bản đồ 16) đến nhà ông Ngọc (thửa 5, tờ bản đồ 16) thôn Xuân Thắng xã Ngọc Phụng

          160.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          33416 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Lương Sơn

          Đoạn đường từ nhà ông Nguyễn Văn Chung thôn Ngọc Sơn (thửa 862, tờ bản đồ 44), đến nhà ông Lê Đức Toàn thôn Lương Thịnh (thửa 225, tờ bản đồ 45), (thôn Lương Thịnh)

          160.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          33417 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Cẩm Tân

          Đối với các ngõ tiếp giáp với Đoạn tiếp theo đến hết đất xã Cẩm Tân có mặt cắt ngõ trên 5m

          160.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          33418 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Cẩm Tân

          Đối với các ngõ tiếp giáp với Đoạn Từ cầu Bai mới đến đầu cầu Bai Phiên thông Hoàng Thịnh có mặt cắt ngõ trên 5m

          160.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          33419 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Lãnh

          Các đường và khu dân cư còn lại

          160.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          33420 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Sơn

          Các đường và khu dân cư còn lại

          160.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          Chia sẻ: