Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          33321 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất Nông nghiệp - Xã Bình Hải

          Các khu vực còn lại

          175.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          33322 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Ngọc Trạo

          Đường ngõ, hẻm có mặt cắt từ 3 m trở lên nối trực tiếp với Quốc lộ 217b có chiều sâu vào đến 100 m

          174.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          33323 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Ngọc Trạo

          Đoạn từ ngã tư Trung tâm xã đến ngã ba tiếp giáp Tỉnh lộ 516 (Thành Long cũ)

          174.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          33324 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thành Vinh

          Đoạn từ giáp đường Quốc lộ 217B vào Nhà văn hóa thôn Anh Thành đi thôn Lệ Cẩm, xã Thành Mỹ

          174.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          33325 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thành Vinh

          Đường đoạn từ UBND xã Thành Vinh (ngã ba nhà ông Hào) đi xã Thành Minh

          174.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          33326 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thành Vinh

          Đường liên thôn từ Nhà văn hoá thôn Quyết Thắng đi hồ Bai cái

          174.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          33327 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Kim Tân

          Đoạn từ hộ bà Dung đến giáp xã Thành Vinh

          174.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33328 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Kim Tân

          Đoạn từ hộ bà Ngữ đến giáp hộ ông Hoàn

          174.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33329 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Kim Tân

          Đoạn từ hộ ông Hùng đến giáp đập Đá Bạc

          174.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33330 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Kim Tân

          Đoạn từ hộ bà Dung đến giáp xã Thành Vinh

          174.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          33331 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Kim Tân

          Đoạn từ hộ bà Ngữ đến giáp hộ ông Hoàn

          174.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          33332 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Kim Tân

          Đoạn từ hộ ông Hùng đến giáp đập Đá Bạc

          174.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          33333 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Thành

          Các hộ mặt đường Tỉnh lộ 521 từ hộ ông Phạm Bá Điểm đến thủy điện Thành Sơn

          174.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          33334 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Thành

          Các ngõ còn lại trong bản

          174.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          33335 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Thành

          Từ nhà bà Phạm Thị Tính đến nhà ông Hà Văn Hùng (bản Thành Yên)

          174.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          33336 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Thành

          Từ hộ ông Hà Văn Chấp đến hộ bà Phạm Thị Tính (bản Thành Yên)

          174.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          33337 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thiên Phủ

          Từ hộ bà Vi Thị Hẹm (Bản Ngà, xã Nam Xuân) đến giáp bản Khương Làng, xã Thiên Phủ

          174.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33338 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thiên Phủ

          Từ hộ bà Vi Thị Hẹm (Bản Ngà, xã Nam Xuân) đến giáp bản Khương Làng, xã Thiên Phủ

          174.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          33339 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Minh Sơn

          Từ ngã ba đường rẽ Trụ sở Công an xã (giao Tỉnh lộ 516B) đến cầu Suối Giác

          174.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33340 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Minh Sơn

          Từ Đường Hồ Chí Minh đi tràn Khe Cái giáp thôn Minh Thuận

          174.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          Chia sẻ: