Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          33281 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Chính

          Ông Tuân 473/7 - ông Thành 618A/6

          176.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33282 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Chính

          Ông Quế 752/7 - 155/7 - ông Luân 272/10

          176.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33283 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thăng Bình

          Từ ông Bộ (919/18) đến ông Thanh (1234/18)

          176.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33284 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thăng Bình

          Từ ông Thược (200/14) đến ông Chúc (61/19)

          176.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33285 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thăng Bình

          Từ ông thông (376/18) đến bà Mạnh (1315/18)

          176.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33286 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thăng Bình

          Từ ông Thi (thửa 1379-tờ bản đồ 09) đến ông Đại (thửa 111-tờ bản đồ 15)

          176.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33287 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thăng Bình

          Từ ông Đề (thửa 1127-tờ bản đồ 09) đến ông Tăng (thửa 289-tờ bản đồ 09)

          176.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33288 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thăng Bình

          Từ ông Kỷ (thửa 1125-tờ bản đồ 09) đến ông Liễu (thửa 958-tờ bản đồ 09)

          176.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33289 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thăng Bình

          Từ ông Khang (thửa 469-tờ bản đồ 21) đến ông Vinh (thửa 231-tờ bản đồ 21)

          176.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33290 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thăng Bình

          Từ ông Sơn (thửa 819-tờ bản đồ 21) đến ông Trọng (thửa 591-tờ bản đồ 21)

          176.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33291 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thăng Bình

          Từ ông Khanh (thửa 381-tờ bản đồ 21) đến bà Hanh (thửa 65-tờ bản đồ 21)

          176.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33292 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thăng Bình

          Từ Nhà văn hóa Ốc thôn đến giáp xã Thăng Thọ cũ

          176.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33293 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thăng Bình

          Từ Nhà văn hóa Đại Bản (cũ) đến ông Xinh

          176.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33294 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thăng Bình

          Từ ông Quyên (thửa 198-tờ bản đồ 11) đến Nhà văn hóa Đại Bản (cũ)

          176.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33295 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Chính

          Đường ngõ ngách không thuộc các vị trí trên của các thôn xã Tân Khang cũ

          176.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33296 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Chính

          Tuyến khu dân cư Tân Ấp (khu vực chân núi nưa)

          176.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33297 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Chính

          Tuyến khu dân cư Tân Minh

          176.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33298 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Chính

          Từ Quốc lộ 47C thửa 94 đến thửa 17 (ngõ ông Thọ)

          176.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33299 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Chính

          Từ Quốc lộ 47C thửa 49 đến thửa 18 (ngõ ông Kim Long)

          176.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33300 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Chính

          Từ Quốc lộ 47C thửa số 991 đến thửa 1048 (ngõ ông Tuấn hàn)

          176.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          Chia sẻ: