Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          33261 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Lam Sơn

          Từ ông Nghị thửa 16 tờ bản đồ 36 đến ông Hào thửa 68 tờ bản đồ 36; từ ông Huấn thửa 22 tờ bản đồ 36 đến ông Tiến thửa 1093 tờ bản đồ 36; từ ông Hậu thửa 139 tờ bản đồ 36 đến bà Hương thửa 1071 tờ bản đồ 36; từ ông Khẩn thửa 258 tờ bản đồ 36 đến ông Linh thửa 313 tờ bản đồ 36; từ ông Dân thửa 433 tờ bản đồ 36 đến ông Dũng thửa 533 tờ bản đồ 36; từ bà Mỳ thửa 600 tờ bản đồ 36 đến ông Huấn thửa 622 tờ bản đồ 36; từ ông Điều thửa 654 tờ bản đồ 36 đến ông Công thửa 703 tờ bản đồ 36; từ ông Tài thửa 742 tờ bản đồ 36 đến ông Trọng thửa 925 tờ bản đồ 36

          180.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33262 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Lam Sơn

          Từ bà Phúc Thưởng thửa 365, tờ bản đồ 30 đến ông Bính thửa 217, tờ bản đồ 30; từ ông Nha thửa 437, tờ bản đồ 30 đến ông Gia thửa 245, tờ bản đồ 30

          180.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33263 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Lam Sơn

          Từ ông Hành thửa 531, tờ bản đồ 30 đến ông Khang thửa 533, tờ bản đồ 30

          180.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33264 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sao Vàng

          Đoạn từ bà Hữu thửa 41 tờ 160 đến nhà anh Lễ thửa 271 tờ 160

          180.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33265 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sao Vàng

          Đoạn từ anh Thọ thửa 118 tờ 155 đến nhà bà Hữu thửa 41 tờ 160

          180.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33266 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Lương Sơn

          Đoạn từ giáp xã Ngọc Phụng đến thửa 05, tờ bản đồ 79

          180.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33267 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Lương Sơn

          Đoạn từ giáp nhà ông Sơn thôn Trung Thành, xã Lương Sơn (thửa 117, tờ bản đồ 76) đến Dốc Cáy thôn Trung Thành, xã Lương Sơn (thửa 124, tờ bản đồ 77), (Cuối đường dốc Cáy)

          180.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33268 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Hòa

          Ông Ngợi (thửa 1095, tờ bản đồ 3) đến anh Tuấn (thửa 190, tờ bản đồ 2) ông Tâm (thửa 1359, tờ bản đồ 3) đến ông Chuyền (thửa 1083, tờ bản đồ 3), ông Hào (thửa 1529, tờ bản đồ 3) đến ông Năm (thửa 1438, tờ bản đồ 3), anh Thọ (thửa 153, tờ bản đồ 2) đến ông Đỉnh (thửa 1548, tờ bản đồ 3)

          180.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33269 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Hòa

          Đoạn từ anh Hậu Thuỷ đến ông Cường , từ anh Yên đến anh Sáng, từ ông Duẫn đến chị Huệ, từ anh Thành L đến anh Chung, từ ông Thiết đến anh Đại, từ ông Sơn đến ông Thức, từ anh Khang đến anh Thự, từ anh Khang đến anh Văn Q , từ ông Hoạch (thửa tờ) đến ông Huynh, từ bà Minh 5 đến ông Yên, từ ông Đỗ Cường đến ông Sự, từ ông Nguyên đến vườn bà Vân, từ ông Tài đến ông Hiệp

          180.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33270 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Trường

          Đường liên các xã (cũ) Yên Tâm- Yên Trung- Yên Phú

          180.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33271 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Trường

          Đường trong khu dân cư mới thôn Thị Thư

          180.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33272 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Trường

          Đường trong khu dân cư mới thôn Phượng Lai

          180.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33273 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Trường

          Đường trong khu dân cư mới thôn Lý Nhân

          180.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33274 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Ninh

          Các đường trục trong thôn 5 làng Đồng Nhân

          180.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33275 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Ninh

          Các đường còn lại trong thôn 5 làng Xuân Châu

          180.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33276 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Chính

          Ông Thao (Thứ) 736/6 - bà Tại 866/6

          176.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33277 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Chính

          Ông Vinh 906/7 - bà Biên 895/6

          176.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33278 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Chính

          Ông Hóa 838/7 - ông Văn 831/6

          176.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33279 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Chính

          Ông Tân 668/7 - bà Nhẫn 718/6

          176.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33280 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Chính

          Ông Tấn 690/7 - ông Đắc 769/6

          176.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          Chia sẻ: