Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          33141 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thăng Bình

          Đoạn (Trung 35/12 đến 147/12 Hoà Bao)

          196.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          33142 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thăng Bình

          Đoạn (Quyền 50/12 đến 16; 77/12 Ngọc Được)

          196.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          33143 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thăng Bình

          Đoạn (Ngọc 1504/7 đến 44/12 Nguyệt Lài)

          196.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          33144 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thăng Bình

          Đoạn (Quân 818/7 đến 996/7 Hùng Môn)

          196.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          33145 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thăng Bình

          Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên

          196.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          33146 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thăng Bình

          Từ ông Bộ (919/18) đến ông Thanh (1234/18)

          196.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          33147 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thăng Bình

          Từ ông Thược (200/14) đến ông Chúc (61/19)

          196.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          33148 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thăng Bình

          Từ ông thông (376/18) đến bà Mạnh (1315/18)

          196.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          33149 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thăng Bình

          Từ ông Sóc (900/8) đến ông Khánh (804/9)

          196.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          33150 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thăng Bình

          Từ thửa (735/8) đến ông Khuyến (630/9)

          196.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          33151 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tượng Lĩnh

          Từ Miếu Nghè đến thửa 29 (ông Chính), tờ bản đồ 37

          196.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          33152 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tượng Lĩnh

          Từ thửa 155 (bà Cơng) đến thửa 43 (ông Thọ), tờ bản đồ 36

          196.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          33153 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tượng Lĩnh

          Từ thửa 208 (ông Trung) đến thửa 238 (ông Hùng) tờ 36

          196.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          33154 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tượng Lĩnh

          Từ Núi Nghè đến Hội trường Bòng Sơn

          196.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          33155 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tượng Lĩnh

          Từ thửa 102 (ông Khương) đến thửa 9 (bà Mạch), tờ 35

          196.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          33156 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tượng Lĩnh

          Từ thửa 241 (ông Đồng A) đến Cống Ngốc

          196.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          33157 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tượng Lĩnh

          Từ thửa 253 (ông Tiến) đến thửa 267 (ông Song), tờ 32

          196.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          33158 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tượng Lĩnh

          Từ thửa 64 (ông Sang) đến thửa 67 (ông Lọc), tờ 35

          196.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          33159 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tượng Lĩnh

          Từ ngõ bà Màng đến thửa 58, tờ 39 (Tỉnh lộ 512A).

          196.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          33160 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tượng Lĩnh

          Từ Cống Ngốc đến đường Nghi sơn - Sao Vàng (thửa 13, tờ 40)

          196.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: