Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          33121 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư còn lại - Xã Tiên Thọ

          Đường bê tông rộng < 3m và đường đất rộng > = 3m

          198.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          33122 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Lập

          Từ Tiến Châu đến (thửa 405, tờ bản đồ 15) đến C Luân (thửa 516, tờ bản đồ 15);

          196.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33123 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Lập

          Từ a Hùng Tính (thửa 541, tờ bản đồ 15) đến a. Lý Thảo (thửa 441, tờ bản đồ 16);

          196.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33124 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thăng Bình

          Từ ông Hội (thửa 264-tờ bản đồ 08) đến ông Sơn (thửa 343-tờ bản đồ 02)

          196.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          33125 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thăng Bình

          Từ bà Nhẫn (thửa 1336-tờ bản đồ 09) đến ông Thắng (thửa 47-tờ bản đồ 15)

          196.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          33126 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thăng Bình

          Từ ngã ba cây Đa đến đến ông Lượng (thửa 110-tờ bản đồ 15)

          196.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          33127 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thăng Bình

          Từ ông Thi (thửa 1379-tờ bản đồ 09) đến ông Đại (thửa 111-tờ bản đồ 15)

          196.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          33128 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thăng Bình

          Từ ông Đề (thửa 1127-tờ bản đồ 09) đến ông Tăng (thửa 289-tờ bản đồ 09)

          196.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          33129 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thăng Bình

          Từ ông Kỷ (thửa 1125-tờ bản đồ 09) đến ông Liễu (thửa 958-tờ bản đồ 09)

          196.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          33130 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thăng Bình

          Từ ông Khang (thửa 469-tờ bản đồ 21) đến ông Vinh (thửa 231-tờ bản đồ 21)

          196.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          33131 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thăng Bình

          Từ ông Sơn (thửa 819-tờ bản đồ 21) đến ông Trọng (thửa 591-tờ bản đồ 21)

          196.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          33132 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thăng Bình

          Từ bà Ánh (thửa 1074-tờ bản đồ 08) đến ông Chân (thửa 223-tờ bản đồ 14)

          196.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          33133 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thăng Bình

          Từ ông Hợp (thửa 261-tờ bản đồ 08) đến ông Kỳ (thửa 275-tờ bản đồ 02)

          196.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          33134 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thăng Bình

          Từ ông Hương (thửa 550-tờ bản đồ 08) đến ông Tố (thửa 364-tờ bản đồ 08)

          196.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          33135 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thăng Bình

          Từ bà Sách (thửa 917-tờ bản đồ 08) đến ông Ất (thửa 613-tờ bản đồ 08)

          196.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          33136 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tuyên Thạnh

          Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất

          196.000 137.000 78.000 19.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          33137 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Bình Hiệp

          Đường cặp kênh Cái Đôi Bé (bờ nam)

          196.000 137.000 78.000 19.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          33138 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Bình Hiệp

          Đường cặp kênh Cái Đôi Bé (bờ bắc)

          196.000 137.000 78.000 19.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          33139 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Bình Hiệp

          Đường cặp kênh Cái Đôi Lớn (bờ tây)

          Tỉnh lộ 831 đến sông Vàm Cỏ Tây

          196.000 137.000 78.000 19.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          33140 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Khánh Hưng

          Các đường cấp huyện quản lý trước đây

          196.000 136.000 78.000 19.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: