Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          33001 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tây Đô

          Cẩm Bào: từ đất ở ông Vũ Đình Liên (thửa 1169a, tờ 15) đi ông Phạm Văn Huy(thửa 1197, tờ 15)

          205.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33002 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tây Đô

          Cẩm Bào: Từ đất ở ông Phạm Văn Hưng (thửa 105/, tờ bản đồ 20) đi đất ở ông Hoàng Văn Hào (thửa 1011/, tờ bản đồ 15)

          205.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33003 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tây Đô

          Cẩm Bào: Từ đất ở ông Phạm Văn Hưng (thửa 105/, tờ bản đồ số 20) đi đất ở ông Phạm Văn Nghĩa (thửa 1182/, tờ bản đồ 15)

          205.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33004 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tây Đô

          Cẩm Bào: Từ đất ở ông Huyên (Thủy) (thửa 1028/, tờ bản đồ 15) đi đất ở ông Nguyễn Văn Khang (thửa 1140/, tờ bản đồ 15)

          205.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33005 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tây Đô

          Cẩm Bào: Các tuyến đường giao thông nông thôn đấu nối với quốc lộ 217 và Tỉnh lộ 523C có khoảng cách dưới 200m

          205.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33006 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tây Đô

          Đông Môn: từ đất ở ông Vũ Cao Bí(thửa 862/ tờ 21) đi ông Vũ Đình Thiện(Thủy) (thửa 736/, tờ bản đồ 21)

          205.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33007 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tây Đô

          Đông Môn: Từ đất ở ông Trần Trung (thửa 1456, tờ 22) đến thửa đất ở ông Nguyễn Ngọc Viên (Thắm)

          205.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33008 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tây Đô

          Đông Môn: từ đất ở ông Vũ Đình Thành (1443, tờ 22) đến thửa đất ở ông Vũ Đình Khuya

          205.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33009 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Phú

          Đoạn từ hộ ông Năm - Nhàn đến hộ ông Vân - Tuyết

          203.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33010 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Lập

          Từ ông Long (thửa 770, tờ bản đồ 31) Trung Lập 2 - ông Mở (thửa 776, tờ bản đồ 31) Trung Lập 2;

          203.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33011 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Lập

          Từ ông Soạn (thửa 612, tờ bản đồ 31) Trung Lập 2 - ông Liểu (thửa 28, tờ bản đồ 34) Trung Lập 2;

          203.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33012 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Lập

          Từ ông Hằng (thửa 24, tờ bản đồ 34) Trung Lập 2 - ông Thắng (thửa 27, tờ bản đồ 34) Trung Lập 2;

          203.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33013 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Lập

          Từ ông Tuyên (thửa 70, tờ bản đồ 34) Trung Lập 2 - ông Chung (thửa 66, tờ bản đồ 34) Trung Lập 2;

          203.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33014 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Lập

          Từ ông Cẩn (thửa 50, tờ bản đồ 34) Trung Lập 2 - ông Quang (thửa 43, tờ bản đồ 34) Trung Lập 2;

          203.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33015 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Lập

          Từ ông Giao (thửa 752, tờ bản đồ 31) Trung Lập 2 - ông Thanh (thửa 132, tờ bản đồ 34) Trung Lập 2;

          203.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33016 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Lập

          Từ ông Cường (thửa 82, tờ bản đồ 33) Trung Lập 1 - ông Thức (thửa 73, tờ bản đồ 34) Trung Lập 1;

          203.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33017 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Lập

          Từ ông Tính (thửa 1405, tờ bản đồ 30) Trung Lập 3 - ông Do (thửa 318, tờ bản đồ 31) Trung Lập 3;

          203.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33018 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Lập

          Từ ông Lẩu (thửa 303 tờ bản đồ 30) Trung Lập 3 - ông Long (thửa 241, tờ bản đồ 31) Trung Lập 3;

          203.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33019 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Lập

          Từ ông Dương (thửa 903, tờ bản đồ 30) Trung Lập 3 - ông Quang (thửa 565, tờ bản đồ 31) Trung Lập 3

          203.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33020 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Lập

          Từ ông Thiệu (thửa 85, tờ bản đồ 33) Trung Lập 1 - ông Lực (thửa 110, tờ bản đồ 33) Trung Lập 1;

          203.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          Chia sẻ: