Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          32981 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trường Văn

          Từ ông Hòng (thửa 7, tờ bản đồ 7) đến bà Túy (thửa 326, tờ bản đồ 6)

          205.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          32982 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thắng Lợi

          Đoạn 168//6 đến 09/6

          205.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          32983 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thắng Lợi

          Đoạn 28/6 đến 118/6

          205.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          32984 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trường Văn

          Thuộc MBQH QĐ 1154 năm 2019 tại thôn Bất Nộ

          205.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          32985 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Chính

          Đường giữa làng ông Thân thửa 143/14 đến bà Phương thửa 22/14

          205.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          32986 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Chính

          Từ Quốc lộ 47c ông Thuận thửa 285/14 đến nhà văn hoá thôn thửa 584/14 (Kênh nam)

          205.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          32987 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Chính

          Từ Quốc lộ 47c bà Nga thửa 200/14 đến ông Thắng thửa 111/14

          205.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          32988 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Chính

          Từ Quốc lộ 47c ông Thành thửa 136/14 đến ông Mạnh thửa 62/14

          205.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          32989 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Chính

          Từ Quốc lộ 47c ông Thuỷ thửa 105/14 đến ông Chất 565/14 (Kênh nam)

          205.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          32990 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Chính

          Từ Quốc lộ 47c ông Hưng thửa 76/14 đến ông Hồng thửa 629/14

          205.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          32991 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Chính

          Từ bà Gấm thửa 1025/7 đến ông Vượng thửa 1000/7

          205.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          32992 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Chính

          Đường giữa làng 815/7 đến ông Cần 884/7

          205.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          32993 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Chính

          Từ bà Đông thửa 994/7 đến ông Yến thửa 957/7

          205.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          32994 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Chính

          Từ ông Công thửa 975/7 đến bà Ngọc thửa 940/7

          205.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          32995 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Chính

          Từ Quốc lộ 47c tượng đài thửa 01/14 đến ông Trong thửa 549/14

          205.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          32996 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Chính

          Từ Quốc lộ 47c ông Luận thửa 1011/7 đến ông Cát thửa 858/7 (Kênh Nam)

          205.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          32997 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Chính

          Từ Quốc lộ 47c Bưu điện thửa 936/7 đến ông Đức Hiền thửa 730/7 (Kênh Nam)

          205.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          32998 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thắng Lợi

          Đoạn 409/11 đến 45D/11

          205.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          32999 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tây Đô

          Các tuyến đường còn lại trong khu dân cư có chiều rộng từ 4-5 m thuộc các thôn Câu Mư, Bèo, Đông Môn, Xuân Áng, Cẩm Bào

          205.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          33000 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tây Đô

          Các tuyến đường còn lại trong khu dân cư có chiều rộng > 5m thuộc các thôn Câu Mư, Bèo, Đông Môn, Xuân Áng, Cẩm Bào

          205.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          Chia sẻ: