Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          32901 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Hạ

          Đoạn từ đường Quốc lộ 217 tính hai bên đường ra đến Xưởng chế biến lâm sản bản Din

          217.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          32902 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Tiến

          Từ nhà ông Dân phố 2 đến nhà ông Việt phố 4

          217.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          32903 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Ngọc Lặc

          Từ hết đất đất ông Chức (thửa đất số 1001 và 1022, tờ bản đồ số 18, bản đồ địa chính xã Ngọc Khê cũ) đến hết đất Trường Mầm non thôn Cao Nguyên (thửa đất số 300 và 314, tờ bản đồ số 23, bản đồ địa chính xã Ngọc Khê cũ)

          217.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          32904 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Tín

          Thôn 4, đoạn từ ông Khương (thửa 214, tờ bản đồ 15) đến chị Liên (thửa 82, tờ bản đồ 15); đoạn từ ông Khải (thửa 84, tờ bản đồ 15) đến Anh Tuấn (thửa 45, tờ bản đồ 15); đoạn từ chị Thanh (thửa 34, tờ bản đồ 15) đến dốc đê anh Sáng (thửa 150, tờ bản đồ 15); đoạn từ ông Huệ (thửa 78, tờ bản đồ 15) đến ông Sung (thửa 181, tờ bản đồ 14)

          217.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          32905 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Tín

          Thôn 3, Đoạn từ anh Đáng (thửa 254, tờ bản đồ 12) đến anh Ngọc (thửa 166.tờ bản đồ 14); Đoạn từ anh Đáng (thửa 254, tờ bản đồ 12) đến anh Ngọc (thửa 166.tờ bản đồ 14); Đoạn từ anh Chung (thửa 130, tờ bản đồ 14) đến dốc đê anh Ngọc (thửa 137, tờ bản đồ 14); Đoạn từ anh Ngọc Thoa (thửa 135, 12) đến anh Đáng (thửa 253, tờ bản đồ 12)

          217.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          32906 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Tín

          Thôn 2, đoạn từ anh Hơn (thửa 41, tờ bản đồ 12) đến dốc đê anh Kiến (thửa 39, tờ bản đồ 14); Từ ông Được (thửa 97, tờ bản đồ 12) đến dốc đê ông Đức Nhân (thửa 125, tờ bản đồ 12); Từ anh Lai (thửa 23, tờ bản đồ 12) đến bà Tâm (thửa 98,tờ bản đồ 12).

          217.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          32907 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Tín

          Thôn 1, từ ông Sinh (thửa 7, tờ bản đồ 12) đến dốc đê anh Vinh (thửa 162, tờ bản đồ 12);

          217.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          32908 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sơn Điện

          Đoạn từ đập tràn bản Nhài xã Sơn Điện tính hai bên đường lên đến cầu suối Yên xã Mường Mìn

          217.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          32909 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Tín

          Từ ngã ba cô Tý (thửa 415, tờ 29) đến cống Khô Mộc (thửa 296, tờ 29)

          217.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          32910 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Tín

          Từ cây xăng (thửa 100, tờ 36) đến gốc đê ông Tý xóm 6 (thửa 258, tờ 36);

          217.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          32911 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Quan Sơn

          Đoạn từ đầu đất bản Bôn xã Quan Sơn, tính hai bên đường lên đến hết đất bản Bôn xã Quan Sơn

          217.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          32912 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Hạ

          Đoạn từ hộ ông Vi Văn Tiếng (thửa 194, tờ bản đồ 57) bản Din đến hộ ông Vi Văn Nút (thửa 149, tờ bản đồ 57) bản Din

          217.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          32913 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Hạ

          Đoạn từ đường Quốc lộ 217 tính hai bên đường ra đến Xưởng chế biến lâm sản bản Din

          217.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          32914 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Hạ

          Đoạn từ đầu bản Lốc, tính hai bên đường lên đến đường sang bản Lầm

          217.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          32915 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Hạ

          Đoạn từ đầu bản Lốc, tính hai bên đường lên đến đường sang bản Lầm

          217.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          32916 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thạch Bình

          Đoạn từ ngã ba gốc đa thôn Minh Sơn đến ngã ba đường vào đập Đống Cốc thôn Đồng Hương không thuộc các vị trí nêu trên.

          217.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          32917 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thạch Bình

          Đường mới khu quy hoạch dân cư tại khu 3

          217.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          32918 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thạch Bình

          Đoạn từ ngã ba bà Lanh đến chân cầu sang Thành Trực

          217.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          32919 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Hạ

          Đoạn từ hộ ông Vi Văn Tiếng (thửa 194, tờ bản đồ 57) bản Din đến hộ ông Vi Văn Nút (thửa 149, tờ bản đồ 57) bản Din

          217.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          32920 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tam Thanh

          Đoạn từ ngã ba (cây xăng) đến đập tràn bản Bôn, xã Tam Thanh

          217.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          Chia sẻ: