Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          32821 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Chính

          Từ Quốc lộ 47c đến cầu Lai

          228.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          32822 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Chính

          Đoạn đường từ ông Thành (Dinh) đến Nhà văn hóa thôn Bi Kiều

          228.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          32823 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tượng Lĩnh

          Các đường, ngõ, ngách còn lại có mặt cắt đường từ 2m đến dưới 3m

          225.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          32824 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Mỹ

          Từ ngã ba gần đất nhà bà Trần Thị Ảnh → đến giáp đường GTNT

          225.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          32825 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Mỹ

          Từ ngã ba gần đất nhà bà Trần Thị Ảnh → đến tới giáp đường ĐH15

          225.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          32826 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Mỹ

          Từ ngã ba Cồn Cứt Sắt → đến hết đất nhà ông Chiến

          225.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          32827 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Mỹ

          Đoạn từ đất nhà ông Nguyễn Văn Sáu → đến giáp đường ĐH 23

          225.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          32828 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Mỹ

          Từ thổ cư bà Bá → đến giáp đường ĐH23.QS

          225.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          32829 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Mỹ

          Từ đất nhà ông Bách → đến cầu Chín Rốn

          225.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          32830 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Mỹ

          Từ đất nhà ông Sáu Kiên → đến hết đất nhà ông Tùng

          225.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          32831 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Quế Mỹ

          Đoạn từ đất nhà ông Tùng (thôn An Phú) → đến hết đất nhà ông Biền

          225.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          32832 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Vĩnh Lộc

          Các tuyến đường còn lại, không thuộc các tuyến đường trên

          225.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          32833 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sao Vàng

          Từ ngã ba Anh Giao (thửa số 38, tờ số 139) đến hết thôn Đồng Đình (thửa 98, tờ số 140)

          225.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          32834 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Định

          Các đường ngõ ngang nối với đường ngõ phố ra Tỉnh lộ 516B (KP Ngọc Sơn)

          225.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          32835 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Định

          Các tuyến đường nối với đường Tỉnh lộ 516B

          225.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          32836 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Tuyến ĐH28.QS (Quế An- Quế Minh- Quế Phong) - Xã Quế An (xã Trung du)

          Đoạn từ ngõ ông Nghị (Nam đường), hết đất nhà ông Huynh (Bắc đường) → đến giáp Quế Phong (cả 2 bên đường)

          225.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          32837 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Tuyến liên xóm - Xã Quế An (xã Trung du)

          Tiếp giáp ĐT611B- Đoạn từ hết nhà đất ông Nguyễn Đình Phương (Nam đường), hết sân vận động thôn Tây Trà (Bắc đường) → đến hết đất nhà ông Hoàng Kim Trọng (Nam đường), ông Bùi Văn Hoàng (Bắc đường) thôn Tây Trà

          225.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          32838 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Tuyến liên xóm - Xã Quế An (xã Trung du)

          Tiếp giáp ĐT 611B - Đoạn từ hết trường Mẫu giáo cũ (Nam đường), hết đất nhà ông Nguyễn Ngọc Thơ (Bắc đường) → đến giáp đất nhà bà Hoàng Thị Trọng thôn Thắng Đông (cả 2 bên đường)

          225.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          32839 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Tuyến liên xóm - Xã Quế An (xã Trung du)

          Tiếp giáp ĐT 611B - Đoạn từ hết nhà đất ông Hà Lam Hùng (Nam đường), ông Nguyễn Văn Sâm (Bắc đường) → đến giáp hết đất nhà ông Trần Văn Hiển (Bắc đường), hết đất nhà ông Lê Năm (Nam đường)

          225.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          32840 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Tuyến liên xóm - Xã Quế An (xã Trung du)

          Đoạn từ hết đất nhà ông Trần Phú, hết đất nhà ông Trần Văn Vũ → đến kênh N3.2

          225.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: