Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          32801 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thắng Lợi

          Đoạn từ thửa 163/27 đến thửa 134/27

          228.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          32802 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thắng Lợi

          Đoạn từ thửa 96/27 đến thửa 159/27

          228.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          32803 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thắng Lợi

          Đoạn từ thửa 88/27 đến thửa 85/27

          228.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          32804 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thắng Lợi

          Đoạn từ thửa 07/27 đến thửa 161/27

          228.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          32805 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thắng Lợi

          Đoạn từ thửa 376/27 đến thửa 111/22

          228.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          32806 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thắng Lợi

          Đoạn từ cầu Quả Cảm đến đường Nghi sơn-Sao Vàng

          228.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          32807 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thắng Lợi

          Đoạn từ giáp Quốc lộ 45 đến cầu Quả Cảm

          228.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          32808 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thắng Lợi

          Đoạn từ ông Cảnh 153/25 đến Kênh N8

          228.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          32809 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thắng Lợi

          Đoạn từ sau thửa 323/26 đến thửa 557/26

          228.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          32810 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thắng Lợi

          Đoạn từ thửa 564/26 đến thửa 495/26

          228.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          32811 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Từ thửa 872 đến thửa 897, Tờ bản đồ số 09; Từ thửa 269 đến thửa 284, Tờ bản đồ số 08; Từ thửa 01 đến thửa 71, Tờ bản đồ số 12;

          228.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          32812 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thắng Lợi

          Từ ông Thắng đến bà Tam (từ thửa 94 đến thửa 262, tờ bản đồ số 09)

          228.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          32813 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thắng Lợi

          Từ ông Kỹ (thửa 141, tờ bản đồ số 09) đến Sông Nhơm

          228.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          32814 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thắng Lợi

          Từ ông Vóc (thửa 481, tờ bản đồ số 09) đến Sông Nhơm

          228.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          32815 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thắng Lợi

          Từ ông Hải (thửa 416, tờ bản đồ số 09) đến Sông Nhơm

          228.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          32816 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thắng Lợi

          Từ bà Hương (thửa 394, tờ bản đồ số 09) đến Sông Nhơm

          228.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          32817 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trường Văn

          Từ bà Ngân (thửa 05, tờ bản đồ 1) đến ông Thảo (thửa 20, tờ bản đồ 4)

          228.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          32818 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trường Văn

          Từ bà Thắng (thửa 4, tờ bản đồ 1) đến ông Yên (thửa 12 tờ 4)

          228.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          32819 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Chính

          Từ Cầu Đông Cao ông Tuấn Đường thửa 225/5 đến ông Hùng thửa 265/5

          228.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          32820 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Chính

          Từ Quốc lộ 47c đến Cầu Đá (khu dân cư mới)

          228.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: