Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          32721 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tân Hòa

          ĐH 803

          Ngã 3 UBND xã Tân Hòa cũ, DH 20 - Hướng về Bến đò cây khế

          242.000 169.000 96.000 23.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          32722 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tân Hòa

          ĐH 20

          Ngã 3 UBND xã Tân Hòa cũ, DH 20 - Hết khu dân cư giáp nông trường cao su Tân Biên. Hướng tới nhà Bà Nguyễn Thị Liên

          242.000 169.000 96.000 23.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          32723 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tân Hòa

          ĐH 20

          Ngã 3 UBND xã Tân Hòa cũ, DH 20 - Hết khu dân cư giáp nông trường cao su Tân Biên. Hướng UBND xã Tân Hòa mới

          242.000 169.000 96.000 23.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          32724 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Giang

          Từ ĐH-HH.11 đến nhà ông Anh thôn Trinh Phúc

          242.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          32725 Tỉnh Cà Mau
          xã Khánh Lâm

          Kênh Biện Nhị (Bờ Nam)

          Kênh Cây Bàng, bờ Tây → Kênh Chệt Tửng, bờ Đông

          240.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          32726 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Chợ Mới

          Các trục đường liên thôn, trục thôn | Trục thôn Đồng Luông

          Ngâ ba quán ông Hải → Hết đất thôn Đồng Luông

          240.000 144.000 86.000 52.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          32727 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Chợ Mới

          Các trục đường liên thôn, trục thôn | Đường cũ từ thôn Đèo Vai 2 đi thôn Đồng Luông

          Giáp đường Thái Nguyên - Chợ Mới (thôn Đèo Vai 2) → Giáp đường Thái Nguyên - Chợ Mới (Cụm công nghiệp Quảng Chu)

          240.000 144.000 86.000 52.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          32728 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Bá Thước

          Đoạn từ nhà Phạm Văn Đô Khu phố Tráng (thửa đất số 73, tờ bản đồ 129) đến nhà Bùi Thị Dân Khu phố Tráng (thửa đất số 4, tờ bản đồ 111)

          240.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          32729 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Bá Thước

          Đoạn từ Quốc lộ 217 đi khu Đồng Cơn Khu phố Tráng Lâm Xa

          240.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          32730 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Bá Thước

          Đoạn ngã ba thôn Tôm đến thôn Cốc giáp xã Pù Luông

          240.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          32731 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Bá Thước

          Đoạn ngã ba thôn Tôm đến tràn suối Tếch

          240.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          32732 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Bá Thước

          Đoạn Tỉnh lộ 521B đi bến phà La Hán (cũ)

          240.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          32733 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Bá Thước

          Đoạn từ nhà Phạm Văn Đô Khu phố Tráng (thửa đất số 73, tờ bản đồ 129) đến nhà Bùi Thị Dân Khu phố Tráng (thửa đất số 4, tờ bản đồ 111)

          240.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          32734 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Bá Thước

          Đoạn tiếp giáp đường Quốc lộ 217 (từ thửa 149, tờ bản đồ số 89 đến hết thửa đất số 143, tờ bản đồ số 89 - khu phố Tráng

          240.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          32735 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Bá Thước

          Đoạn từ Quốc lộ 217 đi khu Đồng Cơn Khu phố Tráng Lâm Xa

          240.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          32736 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Chợ Mới

          Các trục đường liên thôn, trục thôn | Đường liên thôn từ thôn 9 (Ngã ba đường TL 256) đi thôn 4, thôn 3 đến giáp đường Thái Nguyên-Chợ Mới

          Toàn tuyến

          240.000 144.000 86.000 52.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          32737 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Chợ Mới

          Các trục đường liên thôn, trục thôn | Đường trục thôn 12

          Cách lộ giới QL3 20m → Ngã ba đi khu dân cư Tát Kheo

          240.000 144.000 86.000 52.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          32738 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Vạn Xuân

          Đoạn từ nhà ông Vi Văn Tiến thôn Ná Mén (thửa 928, tờ 146) đến nhà ông Cầm Bá Am thôn Ná Mén (thửa 915 tờ 169).

          240.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          32739 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Vạn Xuân

          Đoạn tiếp theo đến nhà ông Cầm Bá Hiếm thôn Lùm Nưa (thửa 66 tờ 169)

          240.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          32740 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Ba Bể

          Trục phụ | Đoạn 1

          Ngã ba Cáp Trạng thôn Nà Mằm → Ngã tư cổng vườn Quốc gia

          240.000 144.000 86.000 52.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: