Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          32521 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Hòa

          Từ đốc ông Bính thôn 8 (thửa 1061, tờ bản đồ 06) đến ông Bình thôn 9 (thửa 1090, tờ bản đồ 06)

          272.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          32522 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Hòa

          Đoạn từ Lò vôi thôn 1 (thửa 1091, tờ bản đồ 05) đến Trạm xá thôn 7 (thửa 917, tờ bản đồ 06)

          272.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          32523 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Hòa

          Từ bà Thia thửa 1423, tờ bản đồ số 6 đến ông Vượng thửa 824, tờ bản đồ số 6

          272.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          32524 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Hòa

          Đường quy hoạch mới sau chợ Hương từ thửa 1893, tờ bản đồ 10 đến thửa 1819, tờ bản đồ 11

          272.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          32525 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thọ Xuân

          Đoạn từ nhà anh Thuận thôn Vĩnh Nghi thửa 69, tờ 14 đến nhà ông Ba thôn Vĩnh Nghi thửa 88, tờ 12

          272.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          32526 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Quốc lộ 14E - Thị trấn Tân Bình

          Đoạn từ Dốc Miếu → đến cầu Lai Nghi (phía Nam đường)

          270.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          32527 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hiệp Đức cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Quốc lộ 14E - Thị trấn Tân Bình

          Đoạn từ đất ông Hải Liên → đến giáp cầu Thanh niên (phía Nam đường)

          270.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          32528 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường giao thông vào khu dân cư thôn 3 Trà Tập - Xã Trà Tập

          Nhánh tuyến 4 (N13-N14)

          270.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          32529 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường ĐH 9 (đường Ngang) - Xã Tam Lộc

          Từ ĐT 615 → đến giáp xã Tam Vinh

          270.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          32530 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Tuyến liên xóm - Xã Quế An (xã Trung du)

          Đoạn từ giáp đường 611B đối diện nhà đất ông Minh → đến hết nhà đất ông Trần Văn Thanh (cả 2 bên đường)

          270.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          32531 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Vĩnh Lộc

          Tuyến đường đê ven sông Bưởi từ thôn Nhật Quang đến thôn Lợi Chấp

          270.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          32532 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Vĩnh Lộc

          Đường từ Quốc lộ 217 đi Vĩnh Hưng (vào nhà máy Bimivina)

          270.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          32533 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Hòa

          Từ anh Kỳ (thửa 229, tờ 9) đến ông Nụ (thửa 517, tờ 9); từ ông Ý (thửa 278, tờ 9) đến ông Hưng (thửa 225, tờ 9); từ bà Túc (thửa 859, tờ 5) đến Cầu Hon (thửa 506, tờ 5 anh Thực); từ Bưu Điện đến ông Hỷ (thửa 678, tờ 5); từ anh Hiếu (thửa 218, tờ 10) đến ông Ấm (thửa 157, tờ 10); từ anh Hà (thửa 559, tờ10) đến anh Đạo (Th 439, T10); từ ông Cam (thửa 543, tờ 9) đến A Tuy (thửa 676, tờ 9) đến anh Chất Hướng (thửa 982, tờ 9) Xuân Vinh; từ anh Tuy (thửa 676 tờ 9) đến anh Thượng (thửa 593 tờ 10); từ A Thành Thắm (thửa 631 tờ 9 đến giáp A Bào (thửa 483 tờ 10) Xuân Phú; từ Cống Lũ (thửa 1924 tờ 10) đến anh Tuấn Thanh (thửa 1861 tờ 10); từ bà Duyên (Tâm) đến ông Quế Phúc Hưng

          270.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          32534 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tượng Lĩnh

          Các đường, ngõ, ngách còn lại có mặt cắt đường từ 2m đến dưới 3m

          270.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          32535 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Tuyến ĐH28.QS (Quế An- Quế Minh- Quế Phong) - Xã Quế An (xã Trung du)

          Tiếp giáp (ĐT 611B) - Đoạn từ hết đất nhà bà Nguyễn Thị Liễu (Bắc đường), từ hết đất nhà ông Trần Văn Thu (Nam đường) → đến ngõ ông Nghị (Nam đường), hết đất nhà ông Huynh (Bắc đường)

          270.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          32536 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Tuyến ĐH 29.QS - Xã Quế An (xã Trung du)

          Đoạn từ hết đất nhà ông Lê Văn Lường, hết đất nhà ông Lê Văn Sáu → đến giáp cầu ông Luân

          270.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          32537 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường ĐH9.QS (Quế Long - Quế Phong) - Xã Quế Phong (xã Miền núi)

          Đoạn từ thổ cư bà Sương → đến bà Lầu

          270.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          32538 Tỉnh Cà Mau
          xã Hưng Hội

          Lộ ấp Hoàng Quân 2

          Bắt đầu từ nhà ông 3 Quận → Đến cầu 7 Nhi

          270.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          32539 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Tuyến Cầu Nông Sơn đi Khu vực mỏ - Thị Trấn Trung Phước

          Đoạn từ nhà ông Phan Ba (Tây Nam đường), nhà thờ âm linh Nông Sơn (Đông Bắc đường) → đến hết tuyến

          270.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          32540 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Phú

          Đoạn từ cống Bến đến nhà ông Minh Huân thôn 7cũ

          267.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          Chia sẻ: