Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          31981 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Bỉm Sơn

          XÃ HÀ VINH CŨ | Đường từ nhà ông Kỳ Huệ đến nhà ông Thực, Tổ dân phố Lương Thôn (từ thửa 270 tờ 442 (34) đến thửa 546 tờ 442 (34))

          360.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          31982 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Đức Xuân

          Các đường còn lại | Các đường còn lại

          360.000 216.000 130.000 78.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          31983 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bắc Kạn

          Tuyến đường Nông Thượng - Tân Thành - Thái Nguyên | Tuyến đường từ cổng Làng Thanh niên văn hóa (Tổ 4B) đến hết đất ông Lường Văn Cập

          Toàn tuyến

          360.000 216.000 130.000 78.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          31984 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bắc Kạn

          Tuyến đường Nông Thượng - Tân Thành - Thái Nguyên | Tuyến đường từ cổng Làng Thanh niên văn hóa (Tổ 4B) đến hết đất khu Đon Hin

          Toàn tuyến

          360.000 216.000 130.000 78.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          31985 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bắc Kạn

          Tuyến đường Nông Thượng - Tân Thành - Thái Nguyên | Khu vực bên kia suối của Tổ 1B; Khu vực bên kia suối từ nhà ông Nguyễn Trọng Cánh đến hết đất ông Hoàng Văn Đường

          Toàn tuyến

          360.000 216.000 130.000 78.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          31986 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Châu

          Từ ngã ba nhà ông Khánh (thôn Châu Lộc) đến ngã tư Đình di tích lịch sử

          360.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          31987 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Tân Dân

          Ngõ ông Đa (thửa 183, tờ 9) đến ngõ ông Hùng (1333, tờ 5)

          360.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          31988 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Tân Dân

          Ngõ ông Đông (thửa 1758, tờ 5) đến ngõ bà Hòng (thửa 1339, tờ 5)

          360.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          31989 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Tân Dân

          Ngõ bà Lặng (thửa 1269, tờ 5) đến ngõ ông Phượng (thửa1760, tờ 5)

          360.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          31990 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Tân Dân

          Ngõ ông Vy ( thửa1181, tờ 5) đến ngõ ông Thìn (thửa 881, tờ 5)

          360.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          31991 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Tân Dân

          Ngõ bà Phúc (thửa 1203, tờ 5) đi ngõ ông Bông (thửa 961, tờ 5)

          360.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          31992 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Tân Dân

          Ngõ nhà ông Cường (thửa 1189, tờ 5) đến ngõ ông Vân (thửa 970, tờ 5)

          360.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          31993 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Tân Dân

          Từ ngõ bà Mão (thửa 1661, tờ 4) đi ngõ ông Quyền (thửa 1831, tờ 4)

          360.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          31994 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Châu

          Từ ngã ba bưu điện đến nhà ông Hân (thôn Châu Phong)

          360.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          31995 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Lập

          Tờ bản đồ 20 từ Nguyễn Đình Dũng (Thành Vinh) thửa 464 đến Nguyễn Quang Huỳnh (Thành Vinh) thửa 507

          360.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          31996 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Lập

          Tờ bản đồ 15 từ Phạm Văn Lý (Thành Vinh) thửa 418 đến Hoàng Thị Quế (Thành Vinh) thửa 597

          360.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          31997 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bắc Kạn

          Tuyến đường Khau Gia | Đoạn 2

          Cầu Lủng Hoàn → Đất ông Nông Văn Lô (Tổ 5B)

          360.000 216.000 130.000 78.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          31998 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bắc Kạn

          Tuyến đường Nà Bản - Bản Rạo | Đoạn 4

          Hết đất ông Nông Văn Quý → Tổ Khuổi Chang

          360.000 216.000 130.000 78.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          31999 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bắc Kạn

          Tuyến đường Nà Bản - Bản Rạo | Đoạn 3

          Giáp đất cổng chào Nhà văn hóa tổ 5B → Hết Tổ Bản Rạo

          360.000 216.000 130.000 78.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          32000 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bắc Kạn

          Tuyến đường Nông Thượng - Tân Thành - Thái Nguyên | Tuyến đường từ cổng Làng Thanh niên văn hóa (Tổ 4B) đến hết đất ông Lường Văn Cập

          Toàn tuyến

          360.000 216.000 130.000 78.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: