Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          31861 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Bình Minh

          Đường tổ 5-1, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)

          Liên xã - đường 5.2

          385.000 269.000 154.000 38.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          31862 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Bình Minh

          Đường tổ 27 khu phố Tân Phước

          Đường số 3 - Hết đường Sỏi đỏ

          385.000 269.000 154.000 38.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          31863 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường ĐT 609 - Xã Đại Hưng (Miền núi)

          Từ trại giam An Điềm → đến trạm kiểm lâm

          385.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          31864 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường ĐT 609 - Xã Đại Hưng (Miền núi)

          Ranh giới xã Đại Lãnh → đến nhà ông Ba

          385.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          31865 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Hậu Thạnh

          Các lô nền loại 2

          385.000 269.000 154.000 38.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          31866 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Ba

          Đoạn QL14G → đến trường tiểu học xã Ba

          385.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          31867 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Ba

          Đoạn ĐH1.ĐG → đến nhà ông Bảy (thôn Quyết Thắng)

          385.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          31868 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thường Tân

          Xã Thường Tân (Khu vực IV)

          384.000 304.000 240.000 - - - - Đất làm muối
          31869 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Long Hải

          Xã Long Hải (Khu vực IV)

          384.000 304.000 240.000 - - - - Đất rừng đặc dụng
          31870 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thường Tân

          Xã Thường Tân (Khu vực IV)

          384.000 304.000 240.000 - - - - Đất rừng phòng hộ
          31871 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Long Hải

          Xã Long Hải (Khu vực IV)

          384.000 304.000 240.000 - - - - Đất rừng phòng hộ
          31872 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Bình Minh

          Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất

          384.000 268.000 153.000 37.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          31873 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Bình Minh

          Hẻm 13 Đường 31

          Đường 31 - khu dân cư

          384.000 268.000 153.000 38.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          31874 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tân Tây

          Đường Trần Lệ Xuân

          Từ Thầy Pháp đến đường Mương lộ (nhựa)

          384.000 268.000 153.000 38.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          31875 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tân Tây

          Đường liên xã cặp kênh Bắc Đông

          Ngã năm Hoàng Gia đến đường Rạch Chùa

          384.000 268.000 153.000 38.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          31876 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tân Tây

          Đường liên xã kênh 3

          Kênh cặp đường tỉnh 836B đến Đường vào nhà máy xử lý rác Tâm Sinh Nghĩa

          384.000 268.000 153.000 38.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          31877 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tân Tây

          Đường liên xã cặp kênh Thủy Tân

          Ranh xã Thạnh Hóa - QL 62

          384.000 268.000 153.000 38.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          31878 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Thạnh Phước

          Các đường còn lại không có ở các mục nêu trên

          384.000 268.000 153.000 38.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          31879 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Kiến Tường

          Đường giao thông khác nền đường 3m đến < 6m có trải đá, sỏi đỏ hoặc bằng đất

          384.000 268.000 153.000 38.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          31880 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Bình Hiệp

          ĐT 817 (ĐT WB2)

          QL 62 - ranh ấp Ông Lễ

          384.000 268.000 153.000 38.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: