Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          31001 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Ngõ ông Đào đến ông Giới

          587.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          31002 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Ngõ ông Nghĩa đến ông Kỳ

          587.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          31003 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Ngõ ông Bình đến bà Thảo

          587.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          31004 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Từ sau ông Quyền thửa 67 đến ông Thắng thửa 59 tờ bản đồ số 17

          587.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          31005 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Từ ông Lượng đến ông Minh

          587.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          31006 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Từ ông Lành đến cổng chào Lê Xá 2

          587.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          31007 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Từ ông Mai đến ông Mạnh

          587.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          31008 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Từ ông Sắc đến sông khe Ngang

          587.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          31009 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Ngõ ông Sơn đến ông Hiệu

          587.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          31010 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Ông Đề đến bà Bảy

          587.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          31011 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Ông Hoan đến ông Phương thửa

          587.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          31012 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Bà Thiện đến giáp đường bờ Sông

          587.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          31013 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Ông Hợp đến giáp đường bờ Sông

          587.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          31014 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Từ sau ông Hùng đến giáp đường bờ Sông

          587.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          31015 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Ông Vinh đến giáp đường bờ Sông

          587.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          31016 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Ông Trường đến giáp bờ Sông

          587.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          31017 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Ông Dũng đến giáp đường bờ Sông

          587.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          31018 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên thôn Bắc Giang

          587.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          31019 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Kim Tân

          Đoạn từ Trường Phạm Văn Hinh đến ngã ba giáp đất bà Hải

          587.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          31020 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trường Văn

          Từ ông Lợi thôn Đông Hòa (thửa 270, tờ bản đồ 25) đến sân vận động xã

          587.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: