Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          30341 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Cần Đước

          Đường kênh N12 (trước đây thuộc xã Tân Ân)

          720.000 504.000 288.000 72.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          30342 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Cần Đước

          Đường Tân Ân - Tân Chánh

          720.000 504.000 288.000 72.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          30343 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Cần Đước

          Đường GTNT ấp 3 (trước đây thuộc xã Tân Ân)

          720.000 504.000 288.000 72.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          30344 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Cần Đước

          Đường GTNT ấp 2B (trước đây thuộc xã Tân Ân)

          720.000 504.000 288.000 72.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          30345 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Bình Minh

          Đường số 3 lộ 11, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh

          Lộ 11 - Đường số 2 Liên xã

          720.000 504.000 288.000 72.000 - - - Đất ở
          30346 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Bình Minh

          Đường số 1 lộ 11, khu phố Thạnh Trung, xã Thạnh Tân (cũ)

          Lộ 11 - Tổ 18-Lộ 11

          720.000 504.000 288.000 72.000 - - - Đất ở
          30347 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Bình Minh

          Đường số 01-Khe dol, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh

          Đ. Khedol Suối đá - Hết ranh phường Bình Minh

          720.000 504.000 288.000 72.000 - - - Đất ở
          30348 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Đoạn từ thửa 242 tờ 4 đến thửa 291 tờ 4

          720.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          30349 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Đoạn từ thửa 639 tờ 4 đến thửa 636 tờ 4

          720.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          30350 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Các tuyến đường tiếp giáp với ĐT618 tỉnh - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)

          Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường ĐT618 tỉnh → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường ĐH6.NT (giáp nhà ông Huỳnh Cường thuộc thôn An Tây)

          720.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          30351 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Các tuyến đường tiếp giáp với ĐT618 tỉnh - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)

          Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường ĐT618 tỉnh → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường ĐH6.NT (giếng chân dốc thôn Trung Toàn)

          720.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          30352 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Các tuyến đường tiếp giáp với ĐT618 tỉnh - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)

          Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường ĐT618 tỉnh → đến ngã ba Hải Quan

          720.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          30353 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Các tuyến đường tiếp giáp với ĐT618 tỉnh - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)

          Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường ĐT618 tỉnh → đến giáp thửa đất tiếp giáp với đường ĐH6.NT (giáp nhà ông Quảng)

          720.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          30354 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Các tuyến đường tiếp giáp với ĐT618 tỉnh - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)

          Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường ĐT618 tỉnh → đến giáp cơ quan thôn Xuân Trung (cũ)

          720.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          30355 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Các tuyến đường tiếp giáp với ĐT618 tỉnh - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)

          Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường ĐT618 tỉnh → đến giáp thửa đất tiếp giáp với đường ĐH6.NT (giáp nhà ông Thành (Dũng))

          720.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          30356 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)

          Đất ven đường từ Khu dân cư phía Tây đường sắt - Từ đường vào mỏ đá Chu Lai → đến hết nhà ông Thế

          720.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          30357 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Đoạn tiếp theo đến thửa 412 tờ bản đồ số 40

          720.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          30358 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Đoạn tiếp theo đến thửa 72 tờ bản đồ số 21 (Phạm Hữu Thắng)

          720.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          30359 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Như Xuân

          Đoạn tiếp theo đến ranh giới xã Hoá Quỳ

          720.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          30360 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Đoạn từ thửa 527 tờ 4 đến thửa 387 tờ 4

          720.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          Chia sẻ: