Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          30301 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Bình Minh

          Đường số 902-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh

          ĐT 785 - Cuối đường bê tông

          720.000 504.000 288.000 72.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          30302 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Bình Minh

          Đường số 888-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh

          ĐT 785 - Cuối đường bê tông

          720.000 504.000 288.000 72.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          30303 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Bình Minh

          Đường số 21-ĐT.785, khu phố Thạnh Đông, xã Thạnh Tân (cũ)

          ĐT 785 - Đường tổ 7

          720.000 504.000 288.000 72.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          30304 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Bình Minh

          Đường số 19-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh

          ĐT785 - Đường nhánh số 19.4, đường số 19

          720.000 504.000 288.000 72.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          30305 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Bình Minh

          Đường số 15-ĐT.785, Khu phố Thạnh Đông, phường Bình Minh

          ĐT785 - Cuối đường đất

          720.000 504.000 288.000 72.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          30306 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hồ Vương

          Đoạn từ cầu Bản Giún đi Nga Hải (thôn Hanh Gia)

          720.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          30307 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Đoạn tiếp theo đến thửa 417 tờ bản đồ số 39

          720.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          30308 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Đoạn tiếp theo đến thửa 427 tờ bản đồ số 40 (Vành Mấc)

          720.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          30309 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Trường

          Các lô Biệt thự thuộc MBQH

          720.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          30310 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Định

          Đoạn từ đường tránh Quốc lộ 45 vào Cụm công nghiệp phía Tây Bắc đến ngã tư Cồn Sóc Thiết Đinh

          720.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          30311 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Châu Thành

          Tỉnh Lộ 788

          Kênh tiêu T13 - Ranh Châu Thành - Hảo Đước

          720.000 504.000 288.000 72.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          30312 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Các tuyến còn lại - Xã Bình Tú

          Từ đường bê tông đường vào nhà ông Chương (phía Bắc đường) → đến giáp ranh giới cầu đội 9

          720.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          30313 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường ĐX5 - Xã Bình Nguyên

          Từ thửa đất số 434/1 và thửa đất 492a/1 (giáp cầu lùm) → đến giáp kênh N22

          720.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          30314 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường ĐX5 - Xã Bình Nguyên

          Từ thửa 446b/1 (sau nhà bà Học) và thửa 1101/01 (sau nhà ông Bạn) → thửa đất số 434/1 và thửa đất 492a/1 (giáp cầu lùm)

          720.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          30315 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Các tuyến đường thuộc thôn Long Bình - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)

          Khu dân cư không thuộc các tuyến trên thuộc thôn Long Bình

          720.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          30316 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Các tuyến đường thuộc thôn Hòa Đông - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)

          Tuyến từ đường sắt (nhà ông Đường) → đến giáp cống chui cao tốc (Km098+622)

          720.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          30317 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Các tuyến đường thuộc thôn Thanh Trà - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng)

          Khu dân cư không thuộc các tuyến trên thuộc thôn Thanh Trà

          720.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          30318 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng)

          Các thôn thuộc xã Hòa Nhơn

          Đường rộng dưới 2m

          720.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          30319 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Tuyến Bình Sa - Bình Hải (ĐH14) - Xã Bình Hải

          Giáp đường Thanh niên ven biển gần nhà bà Nguyễn Thị Liễn → đến đối diện nhà bà Hà Thị Dịnh

          720.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          30320 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Vĩnh Hưng

          Đường Nguyễn Thị Hạnh

          Đường Nguyễn Thị Hạnh (ngoài đê bao)

          720.000 504.000 288.000 72.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: