Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          29981 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Mỹ Lộc

          Đường Năm Học

          ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Hết đường

          760.000 532.000 304.000 76.000 - - - Đất ở
          29982 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Mỹ Lộc

          Đường Nguyễn Hữu Hớn

          ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Đường Kênh Đại Hội

          760.000 532.000 304.000 76.000 - - - Đất ở
          29983 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Mỹ Lộc

          Đường GTNT Ấp Thuận Tây 1 (Năm Khéo)

          ĐH 19 (ĐT 830 cũ) - Thửa đất số 170. TBĐ 22

          760.000 532.000 304.000 76.000 - - - Đất ở
          29984 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Đại Lãnh (Miền núi)

          Từ nhà Nhà văn hóa thôn Đại An → đến nhà ông Trà Quang Phò

          760.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          29985 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Kim Tân

          Tuyến N1 MBQH khu dân cư thôn Thạch An-Thạch Toàn

          760.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          29986 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Lộc

          Tuyến từ ông Nguyễn Trọng Lạng đến bà Cao Thị Luyến

          760.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          29987 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Lộc

          Tuyến từ ông Lường Văn Tông đến ông Cao Ngọc Đạt

          760.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          29988 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Lộc

          Tuyến từ ông Lường Văn Minh đến ông Cao Đình Lan

          760.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          29989 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Phước Vĩnh Tây

          Đường 3 Chiến

          ĐT 830 - Hết đường

          760.000 532.000 304.000 76.000 - - - Đất ở
          29990 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Phước Vĩnh Tây

          Đường 7 Dão

          ĐT 830 - Hết đường

          760.000 532.000 304.000 76.000 - - - Đất ở
          29991 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Mỹ Lộc

          Đường GTNT Ấp Thuận Nam (Hai Một)

          760.000 532.000 304.000 76.000 - - - Đất ở
          29992 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Phước Vĩnh Tây

          Đường Katy

          ĐT 826C - Đê ấp 3

          760.000 532.000 304.000 76.000 - - - Đất ở
          29993 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Phước Vĩnh Tây

          Đường Đê Ấp 3 A

          ĐT 826C - Đường Katy

          760.000 532.000 304.000 76.000 - - - Đất ở
          29994 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Phước Vĩnh Tây

          Đường Ba Chiến (đường <3m)

          ĐT 830 - Hết đường

          760.000 532.000 304.000 76.000 - - - Đất ở
          29995 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Phước Vĩnh Tây

          Đường Trường Tiểu Học (đường <3m)

          ĐT 830 - Hết đường

          760.000 532.000 304.000 76.000 - - - Đất ở
          29996 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Phước Vĩnh Tây

          Đường Chánh Nhứt - Chánh Nhì

          Đường Kiến Vàng - Đường Chánh Nhì (bao gồm đường K3 cũ và đường K3 nối dài)

          760.000 532.000 304.000 76.000 - - - Đất ở
          29997 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Phước Vĩnh Tây

          Đường Voi Đồn

          Đường huyện Đông Thạnh - Tân Tập - Đường huyện Đông Thạnh - Tân Tập

          760.000 532.000 304.000 76.000 - - - Đất ở
          29998 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Phước Vĩnh Tây

          Đường Kiến Vàng

          Đường huyện Đông Thạnh - Tân Tập - Ranh xã Tân Tập cũ

          760.000 532.000 304.000 76.000 - - - Đất ở
          29999 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Phước Vĩnh Tây

          Đường K4

          Đường Chánh Nhứt - Chánh Nhì - Ranh xã Tân Tập cũ

          760.000 532.000 304.000 76.000 - - - Đất ở
          30000 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Phước Vĩnh Tây

          Đường Tây Phú

          Bến phà Thủ Bộ cũ - Đường Chánh Nhì

          760.000 532.000 304.000 76.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: