Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          29801 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Quang Trung

          Các ngõ nối với phố Hoàng Văn Thụ: Từ thửa 10, tờ bản đồ số 327 đến thửa 29, tờ bản đồ số 327; từ thửa 43, tờ bản đồ 327 đến thửa 45, tờ bản đồ số 327; từ thửa 84, tờ bản đồ số 326 đến thửa 140, tờ bản đồ số 327; từ thửa 105, tờ bản đồ số 326 đến thửa 6, tờ bản đồ số 332, Tổ dân phố 1, 2 Phú Sơn

          780.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          29802 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Quang Trung

          Từ thửa 62, tờ bản đồ số 334 đến thửa 8, tờ bản đồ số 333, Tổ dân phố 4 Phú Sơn

          780.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          29803 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sơn Điện

          Đoạn từ qua Hạt giao thông bản Ban xã Sơn Điện tính hai bên đường lên đến hết đất bản Ban xã Sơn Điện

          780.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          29804 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sơn Điện

          Đoạn từ đầu bản Na Nghịu xã Sơn Điện tính hai bên đường đến hết bản Na Nghịu xã Sơn Điện

          780.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          29805 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Quan Sơn

          Đoạn từ đầu bản Bách xã Quan Sơn, tính hai bên đường lên đến hết đất bản Bách xã Quan Sơn

          780.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          29806 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Quan Sơn

          Đoạn đường nối từ hộ ông Vi Văn Thịnh (thửa 78, tờ bản đồ 41) khu 2 tính hai bên đường vào đến giáp đất bản Làng xã Tam Lư

          780.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          29807 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Quan Sơn

          Đoạn đường nối từ hộ ông Lộc Văn Cuôn (thửa 140, tờ 28) tính 2 bên đường vào đến hộ ông Hà Văn Tuyến (thửa 05, 28) khu 5

          780.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          29808 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Quan Sơn

          Đoạn từ hộ Lê Khắc Tâm (thửa 155, tờ bản đồ số 41) khu 1 tính hai bên đường ra đến Sông Lò;(đoạn giáp thửa đất số 108, tờ bản đồ số 41, tính hai bên đường vào đến cổng trường PTDT nội trú, THCS, trường THPT Quan Sơn và đường rẽ ra đến bờ sông Lò

          780.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          29809 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Quan Sơn

          Đoạn từ giáp phía sau và bên cạnh Trường PTTH Quan Sơn tính dọc hai bên đường và đường thẳng ra đến Sông Lò

          780.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          29810 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Quan Sơn

          Đoạn từ ngã ba khu 2 đi Sơn Hà tính hai bên đường đi ra đến Sông Lò

          780.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          29811 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Quan Sơn

          Đoạn từ giáp đất khu 5 tính 2 bên đường vào đến giáp đất xã Tam Lư (Đường Trung Thượng - Sơn Lư cũ)

          780.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          29812 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tân Tập

          Đường Phan Quốc Việt

          Đường Tân Quang A - Thửa đất số 2827, tờ bản đồ số 4

          780.000 546.000 312.000 78.000 - - - Đất ở
          29813 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tân Tập

          Đường Lê Văn Vui

          ĐH Đông Thạnh - Tân Tập - Đường Tư Hưng.

          780.000 546.000 312.000 78.000 - - - Đất ở
          29814 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tân Tập

          Đường Tư Hưng

          ĐT 826C - đường Lê Văn Vui

          780.000 546.000 312.000 78.000 - - - Đất ở
          29815 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tân Tập

          Đường Tư Nữa - Sáu Bé

          ĐT 826C - Thửa đất số 2769, tờ bản đồ số 4

          780.000 546.000 312.000 78.000 - - - Đất ở
          29816 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tân Tập

          Đường Miếu Bà Chúa Sứ

          ĐT 830 - Ranh thửa 272, TBĐ 04

          780.000 546.000 312.000 78.000 - - - Đất ở
          29817 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Phước Vĩnh Tây

          Đường Đê Ấp 1

          ĐT 826C - Sông Ông Chuồng

          780.000 546.000 312.000 78.000 - - - Đất ở
          29818 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tân Tập

          Đường Kênh Năm Sang

          Đường Tân Quang A - Rạch (Ranh thửa 1044, TBĐ 05)

          780.000 546.000 312.000 78.000 - - - Đất ở
          29819 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tân Tập

          Đường Út Gân

          ĐT 826C - Ranh thửa 49, TBĐ 06

          780.000 546.000 312.000 78.000 - - - Đất ở
          29820 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tân Tập

          Đường Nguyễn Văn Hào

          Đường Kênh Năm Sang - đường Tân Quang A

          780.000 546.000 312.000 78.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: