Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          29321 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hải Lĩnh

          Đoạn từ lô số 01 đến lô số 14

          810.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          29322 Tỉnh Cà Mau
          xã Cái Nước

          Đối diện đường 19 tháng 5

          Đối diện hết ranh Nghĩa Trang → Cầu Tài Chính

          810.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          29323 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Cần Giuộc

          Đường LH-08 (đường <3m)

          ĐT 826C - sông Cần Giuộc

          808.000 565.000 323.000 80.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          29324 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Cần Giuộc

          Đường LH-07 (đường <3m)

          ĐT 826C - Sông Rạch Dơi

          808.000 565.000 323.000 80.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          29325 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Cần Giuộc

          Đường LH-06 (đường <3m)

          ĐT 826C - hết đường

          808.000 565.000 323.000 80.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          29326 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường nhựa - Xã Điện Hoà

          Đường nhựa

          808.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          29327 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường bê tông - Xã Điện Hoà

          Đường có bề rộng từ 3m → đến dưới 5m

          808.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          29328 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Cần Giuộc

          Đường Thánh Thất

          ĐT 826C - Thánh Thất (đoạn đường <3m)

          808.000 565.000 323.000 80.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          29329 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Cần Giuộc

          Đường PLA-13 (đường <3m)

          ĐT 826C - hết đường

          808.000 565.000 323.000 80.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          29330 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Cần Giuộc

          Đường Ba Quyết

          Đường Chùa Lá - Ruộng trống

          808.000 565.000 323.000 80.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          29331 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Cần Giuộc

          Đường Ba Chín

          Đường Huỳnh Thị Thinh - Ruộng trống

          808.000 565.000 323.000 80.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          29332 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Cần Giuộc

          Đường Đình Vĩnh Lộc

          Đường Bà Kiểu - Đình Vĩnh Lộc

          808.000 565.000 323.000 80.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          29333 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Cần Giuộc

          Đường Ba Ngỗng

          Đường Huỳnh Thị Thinh - Thửa đất số 198. tờ bản đồ số 23

          808.000 565.000 323.000 80.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          29334 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Cần Giuộc

          Đường Ong Ngoi

          Đường Long Bào - Mương Chài - Cầu Ong Ngoi

          808.000 565.000 323.000 80.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          29335 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Cần Giuộc

          Đường Mười Lơn

          Đường Huỳnh Thị Thinh - Rạch Trâm Bầu

          808.000 565.000 323.000 80.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          29336 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Cần Giuộc

          Đường Chín Dậy

          Đường Huỳnh Thị Thinh - Thửa đất số 443. tờ bản đồ số 23

          808.000 565.000 323.000 80.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          29337 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Cần Giuộc

          Đường Ba Hiếu

          Đường Đê Ông Sâu - Sông Rạch Dừa

          808.000 565.000 323.000 80.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          29338 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Cần Giuộc

          Đường Ba Qưới

          Đường Đê Ông Sâu - Sông Rạch Dừa

          808.000 565.000 323.000 80.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          29339 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Cần Giuộc

          Đường Hai Quang

          Đường Đê Ông Sâu - Thửa đất số 187. tờ bản đồ số 25

          808.000 565.000 323.000 80.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          29340 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Cần Giuộc

          Đường Ba Nghĩa

          Đường Đê Ông Sâu - Sông Rạch Dừa

          808.000 565.000 323.000 80.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: