Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          28821 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Thửa 1/11 (ông Kiệm) đến 17/11 (cây đa Ban Thọ)

          880.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          28822 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Quảng Ngọc

          Đường từ Tỉnh lộ 504 (nhà ông Vẻ) đến ông Đàm thôn Kim Lâm Đồng

          880.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          28823 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ)

          Tuyến đường Tiên Thọ - Tiên Lập (ĐH2) - Xã Tiên Thọ

          Đoạn đường từ giáp đất ông Phụng → đến hết đất ông Tư (Dưỡng)

          880.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          28824 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ)

          Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh

          Đoạn từ giáp đất ông Trương Công Lập, ông Phúc → đến hết đất bà Triệu Thị Hoa, đối diện là ruộng

          880.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          28825 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ)

          Quốc lộ 40B - Xã Tiên Cảnh

          Đoạn giáp đất ông Dũng → đến hết đất bà Lý

          880.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          28826 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Từ nhà ông Hòa (thôn Cộng Hòa) số thửa 230, tờ bản đồ số 10 đến nhà ông Lê Thanh Hùng số thửa 80, tờ bản đồ số 04

          880.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          28827 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thắng Lợi

          Đoạn từ 323/5 đến 273/10

          880.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          28828 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Thửa 173/7 (ông Đoan) đến 351/7 (bà Căn)

          880.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          28829 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Thửa 117/7 (bà Tơ) đến 305/7 (cây đa)

          880.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          28830 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nga Sơn

          Đạn từ nhà ông Hoa Thái đến giáp đất xã Nga Phượng

          880.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          28831 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Các Sơn

          Đường Tô Hiến Thành: Từ giáp tràn ông Đại đến giáp xã Định Hải

          880.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          28832 Tỉnh Cà Mau
          phường Bạc Liêu

          Đường Bộ Đội (Tạm gọi)

          Kênh số 4 → Ngô Quyền (Tên cũ: Lộ Bờ Tây

          880.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          28833 Tỉnh Cà Mau
          phường Bạc Liêu

          Đường Tập Đoàn 1 (Tạm gọi)

          Kênh số 4 → Ngô Quyền (Tên cũ: Lộ Bờ Tây

          880.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          28834 Tỉnh Cà Mau
          phường Bạc Liêu

          Đường kênh số 4

          Đường Giồng Me → Đường Đặng Văn Tiếu (Sáu Huấn)

          880.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          28835 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sao Vàng

          Từ ngã ba cống khu 4 phố Đỗ Huy Kỳ nhà ông Dũng (thửa số 3, tờ bản đồ số 05) đến nhà bà Khương (thửa 136a, tờ bản đồ số 5) phố Đỗ Huy Kỳ (Khu phố 4); Phố Lê Quan Sát (thửa 93, tờ bản đồ số 5 đến thửa 8, tờ bản đồ số 05) phố Lê Quan Sát (Khu phố 4); Từ nhà ông Thanh phố Nguyễn Lỗi (thửa 9, tờ bản đồ số 01) đến nhà ông Quang Lâm phố Nguyễn Lỗi (thửa 12, tờ bản đồ số 01) khu phố 1; từ ngõ Lê Hiến Tông (thửa 58, tờ bản đồ số 1) đến nhà bà Nga bà Thoa (thửa 26,27, tờ bản đồ số 01) ngõ Nguyễn Lỗi (thửa 15, tờ bản đồ số 02) phố Lê Tân đến bà Hương (thửa 236, tờ bản đồ số 2) phố Lê Tân; từ nhà ông thành phố Lê Khả Lãng (thửa 110, tờ bản đồ số 1) đến nhà ông Nguyên thửa 179 phố Lê Khả Lãng (Khu phố 1); từ Nhà văn hóa phố Lê Tranh đến nhà bà Cam (thửa 145, tờ bản đồ số 5) phố Lê Tranh

          880.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          28836 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sao Vàng

          Từ đường 514 đến bà Lê Thị Vân Anh thôn 12

          880.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          28837 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sao Vàng

          Từ nhà bà Lương thôn 3 thửa 22 tờ 38 đến nhà ông Khăm thôn 3

          880.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          28838 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sao Vàng

          Từ ông Thái (thửa 106 tờ 34) đến ông Toàn thôn 10 (thửa 119 tờ 34)

          880.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          28839 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sao Vàng

          Nhà bà Lộc xóm 3 thửa 748 tờ 33 đến bà Thanh xóm 3 thửa 171 tờ 33

          880.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          28840 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Châu

          Đoạn tiếp theo đến hết xã Hoằng Thắng (cũ) (giáp xã Hoằng Đạo cũ)

          880.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          Chia sẻ: