Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          28421 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Bình Minh

          Đường ranh khu phố Tân Lập - Thạnh Tân-Tân Bình (cũ) (ĐS 8 793)

          Đường tỉnh 793 - Giáp đường Liên xã

          918.000 642.000 367.000 91.000 - - - Đất ở
          28422 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Bình Minh

          Đường tổ 37 khu phố Tân Lập

          Đường ĐT 793 - Suối Trà phát

          918.000 642.000 367.000 91.000 - - - Đất ở
          28423 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Bình Minh

          Đường hẻm 15 ĐT 793 khu phố Tân Phước

          Đường ĐT 793 - giáp đường sỏi đỏ tổ 15

          918.000 642.000 367.000 91.000 - - - Đất ở
          28424 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Bến Cầu

          Đất có vị trí tiếp giáp với mặt tiền Đường trung tâm KCN có lộ giới 20mét.

          918.000 642.000 366.000 91.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          28425 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Phước Lý

          Đường nhà đồ (nhánh)

          Đường Trần Thị Tám - Ranh xã Mỹ Yên. tỉnh Tây Ninh

          917.000 641.000 366.000 91.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          28426 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Phước Lý

          Đường Bờ Đai

          Đường Sân Banh - Ranh xã Mỹ Yên. tỉnh Tây Ninh

          917.000 641.000 366.000 91.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          28427 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Bình Minh

          Đường số 8-ĐT.793, khu phố Thạnh Hiệp, xã Thạnh Tân (cũ)

          Liên xã - DT 793

          918.000 642.000 367.000 91.000 - - - Đất ở
          28428 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Cần Giuộc

          Đường Bà Kiểu

          ĐT 826C-ranh xã Tân Tập

          917.000 641.000 366.000 91.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          28429 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tân Tập

          Đường Vĩnh Tân

          Đường Phạm Văn Tài - Cầu Bàu Le

          917.000 641.000 366.000 91.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          28430 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường giao thông ven sông Trường - Thị trấn Trà My

          Đoạn từ giáp đường Trần Thị Lý, sau lưng trường THCS Nguyễn Du → đến hết ranh giới nhà bà Châu.

          917.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          28431 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Nam Quảng Nam - Thị trấn Trà My

          Từ ranh giới đất nhà ông Nguyễn Văn Đương (giáp cống hộp) giáp đường Nguyễn Văn Linh - Tổ Đồng Bàu

          917.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          28432 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thăng Bình

          Đoạn tiếp theo đến xã Tượng Lĩnh (763/ 15)

          915.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          28433 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Từ thửa 44 đến thửa số 97, Tờ bản đồ số 14 ;

          913.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          28434 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Từ thửa 790 đến thửa số 993, Tờ bản đồ số 09;

          913.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          28435 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Trúc Lâm

          Từ giáp đường Nghi Sơn - Bãi Trành (trước nhà ông Lễ) đến giáp đường 2B (trước nhà ông Ánh)

          913.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          28436 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Trúc Lâm

          Từ giáp đường Nghi Sơn - Bãi Trành bên nhà ông Huấn đến giáp đất nhà bà Hiễu

          913.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          28437 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Trúc Lâm

          Từ giáp đường Nghi Sơn - Bãi Trành bên nhà ông Dặn giáp đất ông Thạnh

          913.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          28438 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Trúc Lâm

          Từ giáp đường Nghi Sơn - Bãi Trành trước nhà ông Thận giáp đất ông Khang

          913.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          28439 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Tiến

          Cồn tre phố 6 năm 2010 (đường tỉnh lộ 502: Từ Nghĩa địa phố 6 đến giáp Thiệu Giao cũ)

          913.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          28440 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Tiến

          MBQH số 1544 (trừ các lô tiếp giáp Quốc lộ 45) - đường quy hoạch 10,5m

          913.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: