Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          28221 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Hậu Nghĩa

          Đường 3/2

          Kênh Ba Sa - đường Châu Văn Liêm

          968.000 677.000 387.000 96.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          28222 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Hậu Nghĩa

          Đường Ấp Chánh (Sò Đo - Tân Phú)

          ĐT 825 - cách 150m ĐT 825

          968.000 677.000 387.000 96.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          28223 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Đức Hòa

          Đường Sa Bà (kể cả phía cặp kênh)

          Cách 150m QL N2 - Sông Vàm Cỏ Đông

          968.000 677.000 387.000 96.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          28224 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Đức Lập

          Đường Ba Sa - Gò Mối

          QL N2 - Cống Gò Mối

          968.000 677.000 387.000 96.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          28225 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Hòa Khánh

          Đường Hồ Chí Minh (Điểm đầu tiếp giáp Ranh Trảng Bàng (Tây Ninh), điểm cuối giáp Quốc Lộ N2)- (áp dụng đối với đường giao thông nhựa)

          Cách 150m giao đường Bàu Trai (Tân Phú) - Cách 150m hướng Kênh Cầu Duyên

          968.000 677.000 387.000 96.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          28226 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tuyên Thạnh

          Đường Bắc Chiên-Cả Bản

          Rạch Bắc Chan đến xã Vĩnh Bình

          968.000 677.000 387.000 96.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          28227 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Vĩnh Hưng

          Đường Nguyễn Thị Hạnh

          Đường Nguyễn Thị Hạnh (trong đê bao)

          968.000 677.000 387.000 96.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          28228 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Vĩnh Hưng

          Đường Huỳnh Việt Thanh

          Đường Huỳnh Việt Thanh (trong đê bao)

          968.000 677.000 387.000 96.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          28229 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Vĩnh Hưng

          Đường Nguyễn Thị Hồng

          968.000 677.000 387.000 96.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          28230 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Vĩnh Hưng

          Đường Huỳnh Châu Sổ

          968.000 677.000 387.000 96.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          28231 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu tái định cư Nồi Rang (giai đoạn 1) - Xã Duy Nghĩa(xã đồng bằng)

          Đường có mặt cắt ngang 11,5m (3m - 5,5m - 3m)

          966.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          28232 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu Tái định cư Nồi Rang (giai đoạn 2) - Xã Duy Nghĩa(xã đồng bằng)

          Đường có mặt cắt ngang 11,5m (3m - 5,5m - 3m)

          966.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          28233 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường cấp phối đất đồi hoặc đá dăm - Các đường trong khu vực dân cư 2 khối phố của phường Điện Ngọc là khối phố Tứ Câu và khối phố Ngân Hà

          Đường có bề rộng từ 3m trở lên

          966.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          28234 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân An

          Vũ Tiến Trung (Đường Hai Tình)

          Châu Thị Kim - Sông Bảo Định

          966.000 676.000 386.000 96.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          28235 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân An

          Đỗ Văn Giàu (Đường Xóm Ngọn)

          Trần Văn Ngà - Nguyễn Văn Tịch

          966.000 676.000 386.000 96.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          28236 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Tân An

          Phan Văn Mười Hai (Đường Cầu Bà Lý - An Vĩnh Ngãi)

          Châu Thị Kim - hết ranh phường Tân An

          966.000 676.000 386.000 96.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          28237 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu tái định cư Nồi Rang (giai đoạn 1) - Xã Duy Nghĩa(xã đồng bằng)

          Đường có mặt cắt ngang 8,5m (không có vỉa hè)

          966.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          28238 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thọ Bình

          Từ hộ bà Huyên đến giáp đường Tỉnh lộ 514

          961.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          28239 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Thị Trấn Hà Lam

          Đường từ Quốc lộ 1A (cổng làng TN lập nghiệp) → giáp Bình Quý

          960.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          28240 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Duy Tân - Thị Trấn Hà Lam

          Từ Cầu Chung Phước → Đường bê tông (gần máy gạo ông Minh và nhà ông Trình đối diện)

          960.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: