Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          28201 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Long Cang

          Đường Rạch Sâu

          975.000 682.000 390.000 97.000 - - - Đất ở
          28202 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Long Cang

          Đường Cầu Cau

          975.000 682.000 390.000 97.000 - - - Đất ở
          28203 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Truông Mít

          ĐH 8

          ĐT 784 - Đình thần Truông Mít

          973.000 680.000 388.000 96.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          28204 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Truông Mít

          ĐH 17

          ĐT 784 - Cua nhà ông 3 Nha

          973.000 680.000 388.000 96.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          28205 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Truông Mít

          Đường Tầm Lanh - Truông Mít

          ĐT 784 - Đường 17-17

          973.000 680.000 388.000 96.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          28206 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư khai thác quỹ đất - Khu C - Xã Tam An

          975.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          28207 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư khai thác quỹ đất - Khu B - Xã Tam An

          975.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          28208 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Kiệt số 1 đường Phạm Văn Đồng - Thị Trấn Khâm Đức

          975.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          28209 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Các tuyến đường chính trong các khu dân cư - Xã Duy Trinh (xã đồng bằng)

          Từ nhà ông Lê Truyền → đến hết sân vận động thôn Phú Bông (Giáp ĐH25.DX)

          972.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          28210 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Mỹ Thạnh

          Đường từ ĐT 817 đến Cầu Bà Đỏ

          970.000 679.000 388.000 97.000 - - - Đất ở
          28211 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tân Long

          Cụm dân cư vượt lũ xã Tân Long (xã Tân Lập cũ)

          Các đường còn lại trong khu dân cư

          970.000 679.000 388.000 97.000 - - - Đất ở
          28212 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tân Long

          Tuyến dân cư Cầu dây 2, Tân Long (Long Thuận cũ)

          Cặp kênh Bà Mía

          970.000 679.000 388.000 97.000 - - - Đất ở
          28213 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tân Long

          Cụm dân cư vượt lũ xã Tân Long (xã Long Thạnh cũ)

          Các đường còn lại trong khu dân cư

          970.000 679.000 388.000 97.000 - - - Đất ở
          28214 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tân Long

          Cụm dân cư vượt lũ xã Tân Long (xã Long Thành cũ)

          Các đường còn lại trong khu dân cư

          970.000 679.000 388.000 97.000 - - - Đất ở
          28215 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Đông Thành

          Khu dân cư xã Mỹ Thạnh Tây (Cũ)

          Cụm Trung tâm xã

          970.000 679.000 388.000 97.000 - - - Đất ở
          28216 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Kiến Tường

          QL 62 (phía giáp đường)

          Cầu Quảng Cụt - Rạch Ông Sự

          968.000 677.000 387.000 96.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          28217 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Lương Hòa

          Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa

          970.000 679.000 388.000 97.000 - - - Đất ở
          28218 Tỉnh Cà Mau
          xã Thới Bình

          Đường Mậu Thân

          Đường 30 tháng 4 (Ranh đất ông Bảy Nguyên) → Cầu (Ngang nhà Năm Xuân)

          970.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          28219 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tân Thạnh

          Các lô nền loại 1

          968.000 677.000 387.000 96.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          28220 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Bình Thành

          Đường số 1

          968.000 677.000 387.000 96.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: