Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          28141 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Thửa 870/11 (ông Cảnh) đến 910/11 (ngã ba ông Luật)

          978.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          28142 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Thửa 1033/7 (ông Tráng) đến 1160/7 (ông Sơn)

          978.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          28143 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Thửa 1/11 (ông Kiệm) đến 17/11 (cây đa Ban Thọ)

          978.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          28144 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Thửa 1033/7 (ông Nhỏ) đến 1064/7 (ông Tráng)

          978.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          28145 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Thửa 813/7 (ông Minh) đến 795/7 (ông Kiên)

          978.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          28146 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Thửa 766/7 (Cổng Lam Sơn) đến 850/7 (Nhà máy nước)

          978.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          28147 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Thửa 669/7 (Nhà máy nước) đến 766/7 (ông Lam)

          978.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          28148 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Thửa 766/7 (ông Toàn) đến 852/7 (Nhà văn hóa)

          978.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          28149 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Thửa 476/6 (Quốc lộ 45) đến 798/6 (kênh sông Mực)

          978.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          28150 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Thửa 24/5 (Quốc lộ 45) đến 70/5 (ông Hiệp)

          978.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          28151 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Thửa 370/6 (ông Công) đến 472/6 (Quốc lộ 45)

          978.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          28152 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Thửa 87/6 (ông Luận) đến 255/6 (ông Khanh)

          978.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          28153 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Thửa 6/97a (ông Phòng) đến 425/6 (ông Đại)

          978.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          28154 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Thửa 3/5 (Quốc lộ 45) đến 59/5 (ông Tâm)

          978.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          28155 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Quang

          Từ Nhà ông Đính Lợi đến đường Tàu 101 (cũ) Tổ dân phố Thành Vinh

          978.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          28156 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Quang

          Từ Sân thể thao Tổ dân phố Thành Vinh đến Cống Trắng Tổ dân phố Thành Vinh

          978.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          28157 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Quang

          MBQH 630 lô 2,3

          978.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          28158 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Quang

          Các tuyến đường trục Tổ dân phố Văn Bắc, Văn Nam,Văn Thắng, Văn Trung, Văn Thịnh, Văn Châu, Văn Đoài

          978.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          28159 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Quang

          MBQH số 2063 Đồng Ròn

          978.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          28160 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Quang

          MBQH 3075

          978.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          Chia sẻ: