Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | VT6 | VT7 | Loại đất |
| 28081 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
Đường phố từ cầu qua kênh Bắc - giáp Quốc lộ 45 (Triệu Xá 1) |
978.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28082 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
Đường nội bộ lòng đường rộng 7,5 m |
978.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28083 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
Từ nhà ông Chi Thu đi Núi Đọ |
978.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28084 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
Đường liên phố, Thanh Dương 1 (từ nhà văn hóa phố Thanh Dương 1 đến đê phố Thanh Dương 2) |
978.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28085 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH 832 (trừ các lô tiếp giáp đường Tỉnh lộ 517) |
978.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28086 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Từ tiếp giáp đất ông Đường Vinh vào giáp thôn Yên Trung |
978.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28087 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Dọc 2 bên đường Quốc lộ 45 từ cầu Đá Phai, thôn Vĩnh Lợi, đến giáp cầu Quyết Tâm |
978.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28088 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A cũ (Nghĩa Sơn 2) đến Bưu điện Cầu Tào (đường đê) |
978.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28089 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
Đoạn từ hộ ông Hược đến qua hộ ông Lợi |
978.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28090 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
Đường ngang, dọc tiếp giáp trong MBQH 8199 |
978.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28091 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tống Sơn |
Từ kênh 3 đến kênh 2 |
978.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28092 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Trung |
Đoạn đường từ Trạm bơm Nhân Lý đến hồ Con Nhạn |
978.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28093 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Trung |
Đoạn từ cống Cửa Phủ đến nhà ông Tụng Phú Nham |
978.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28094 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Ngõ phố Yên Biên: Từ lối rẽ đường phố đến các đường xương cá |
978.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28095 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Ngõ đường Phù Lưu: Khu vực làng nghề |
978.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28096 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Các ngõ còn lại của Tổ dân phố Đa Sỹ, Đồng Cao, Văn Khê |
978.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28097 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Từ nhà ông Liên Dung đến nhà ông Ninh Hân Tổ dân phố Văn Khê |
978.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28098 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Thửa 586/8 (ông Duyên) đến 674/8 (ông Sáu) |
978.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28099 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Thửa 584/8 (ông Dân) đến 668/8 (ông Diệu) |
978.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 28100 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Vũ Huy đến hộ ông Trịnh Ngọc Ngọc |
978.000 | - | - | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
Dữ liệu đang được cập nhật. Quý khách vui lòng quay lại sau.