Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          27901 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Đoạn từ thửa 463 tờ số 17 đến thửa 415 tờ số 17

          1.000.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27902 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Đoạn từ thửa 83 tờ số 17 đến thửa 3 tờ số 17

          1.000.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27903 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Đoạn từ thửa 457 tờ số 17 đến thửa 324 tờ số 17

          1.000.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27904 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Đoạn từ thửa 492 tờ số 17 đến thửa 432 tờ số 17

          1.000.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27905 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Đoạn từ thửa 288 tờ 23 đến thửa 410 tờ 23

          1.000.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27906 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Đoạn từ thửa 448 tờ 23 đến thửa 522 tờ 23

          1.000.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27907 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          Dọc 2 bên đường bê tông GTNT - Xã Tam Đại

          Từ kênh chính Phú Ninh qua thôn Đại Hanh (cũ) → đến hết đất ở nhà ông Niệm

          1.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          27908 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường ĐH 9 (đường Ngang) - Xã Tam Lộc

          Từ hết trường THCS Tam Lộc → đến giáp đường ĐH10.PN

          1.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          27909 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          Tỉnh lộ 615 - Xã Tam Vinh ( nay là Thi Trấn Phú Thịnh)

          Từ hết nhà ông Thuận → đến giáp Tam Lộc

          1.000.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          27910 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hà Trung

          Đường Ruộng Cạn 1 thôn 6 cũ: Đoạn từ giáp Tỉnh lộ 508 đến hết nhà ông Hán Văn Sử thôn Chuế Cầu

          1.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          27911 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hà Trung

          Đường xóm Trong Gáo 2 thôn 6 cũ: Đoạn từ giáp Tỉnh lộ 508 đến nhà ông Hán Khải Hoàn thôn Chuế Cầu

          1.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          27912 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hà Trung

          Đường xóm Trong Gáo 1 thôn 6 cũ: Đoạn từ giáp đường Tỉnh lộ 508 đến nhà ông Tuấn Dung thôn Chuế Cầu

          1.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          27913 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hà Trung

          Đường xóm Đồng Thị thôn 6 cũ: Đoạn từ giáp Tỉnh lộ 508 đến nhà bà Nhãn Thao thôn Chuế Cầu

          1.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          27914 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Luận Thành

          Các lô đất Khu tái định cư thôn Sơn Minh

          1.000.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27915 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Thọ

          Từ ngã ba ông Nga Yên đoan tiếp giáp đường Tỉnh lộ 505B thửa 907 tờ 13 đi về hướng Đông đến hết khu dân cư tại thửa 833, 876 tờ 13

          1.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          27916 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Thọ

          Dọc hai bên đường trục chính từ điểm giao cắt đường Tỉnh lộ 505B đoạn ngã tư ông Quý thửa 614 tờ 13 đi về hướng tây đến hết thửa đất ông Nguyễn Văn Cấu (thửa 523 tờ 12); Phía phải đường đoạn từ ngã ba ông Quang Gia đi về phía nam đến đường Vạn Thiện - Bến En

          1.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          27917 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Lập

          Từ a Sơn Hoa (thửa 356, tờ bản đồ 15) đến a. Tiến Châu (thửa 405, tờ bản đồ 15);

          1.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          27918 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Lập

          Từ Tiến Châu đến (thửa 405, tờ bản đồ 15) đến C Luân (thửa 516, tờ bản đồ 15);

          1.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          27919 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Lập

          Từ ông Hược (thửa 201, tờ bản đồ 18) đến a Khanh Hoè (thửa 32, tờ bản đồ 19);

          1.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          27920 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Lập

          Từ ông Quang Bảy (thửa 161, tờ bản đồ 18) đến a Lưu (thửa 328, tờ bản đồ 18);

          1.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          Chia sẻ: