Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          27741 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Đoạn từ thửa 72 tờ số 10 đến thửa 104 tờ số 10

          1.000.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          27742 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Minh Thạnh

          ĐH.704

          CÁC ĐOẠN ĐƯỜNG CÒN LẠI

          1.000.000 500.000 400.000 320.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          27743 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Quang

          Đường liên phường đi nhà ông Tám Tổ dân phố Hạnh Phúc Đoàn đi đường nối bãi rác Tổ dân phố Sơn Lương

          1.000.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27744 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Linh Sơn

          Đoạn qua hộ ông Chỉnh đến hộ ông Viện Bản Cảy

          1.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          27745 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Điền Lư

          Đoạn giáp thửa 534 (Hộ ông Cần) đến thửa 400, tờ bản đồ số 25

          1.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          27746 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Quý Lương

          Đoạn Hón Lải đến đường đi làng Xi (từ thửa 126 đến hết thửa 124, tờ bản đồ 15) - đi UBND xã (cũ)

          1.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          27747 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Pù Luông

          Từ nhà ông Hoàng Xuân Hải thôn Pà Ban (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 143 đến nhà ông Ngân Văn Chôi thôn Eo Kén (thửa đất số 124, tờ bản đồ số 105) xã Thành Sơn (cũ)

          1.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          27748 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Vạn Xuân

          Đoạn từ Cầu Bù Đồn - thửa 794, tờ bản đồ 161 nhà ông Lê Đình Kế (cánh đồng Bù Đồn)

          1.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          27749 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Bá Thước

          Đoạn từ trung tâm Ban Công (thôn Ba) (cũ) đi ngã ba thôn Tôm

          1.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          27750 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Thắng

          Đoạn từ hộ ông Ợn (bản Pốc) đến hóng Có Mạ phía sau phân Viện (xã Yên Thắng)

          1.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          27751 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tây Đô

          Tuyến đường trong khu dân cư 02 bên (Điểm đầu nhà bà Đảm chiều thửa số 769, tờ bản đồ số 52 điểm cuối đất ở ông Tiến từ thửa số 1293, 1321, tờ bản đồ số 52 (trước đây là, tờ bản đồ số 10 bản đồ địa chính xã Vĩnh Yên)

          1.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          27752 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tây Đô

          Đoạn đường chính chạy dọc gần sông mã từ làng thượng thửa số 696,726, tờ bản đồ số 54 (trước đây là, tờ bản đồ số 12 bản đồ địa chính xã Vĩnh Yên) đến điểm cuối hết thôn Thọ Đồn thửa số 10,31,47, tờ bản đồ số 57 (trước đây là, tờ bản đồ số 15 bản đồ địa chính xã Vĩnh Yên) (trừ các thửa đất tại mục 3.2)

          1.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          27753 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Thọ

          Dọc hai bên đường trục chính của thôn gồm các đoạn: Từ Ngã tư ông Nguyễn Xuân Bốn đoạn tiếp giáp đường Tỉnh lộ 505B thửa 279 tờ 16 đi về hướng tây đến giáp thôn Minh Thịnh tại thửa 393 tờ 16 phải tuyến - thửa 445 tờ 16 trái tuyến; Từ Ngã tư ông Nguyễn Xuân Bốn đoạn tiếp giáp đường Tỉnh lộ 505B thửa 279 tờ 16 đi về hướng nam đến ngã ba ông Nhâm; Từ ngã ba bà Xoan Long đoạn tiếp giáp đường Tỉnh lộ 505B thửa 552 tờ 16 đi về hướng tây đến ngã ba Nhà văn hóa thửa 624, 632 tờ 16

          1.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          27754 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Thọ

          Từ ngã ba từ Trường Mầm non đoạn tiếp giáp đường Tỉnh lộ 505B thửa 1023, 1063 tờ 13 đi về hướng tây đến ngã ba ông Phạm Viết Hoàn rẽ hướng Nam đến ngã ba ông Thao Dục rẽ hướng đông đến giáp thôn Hợp Thịnh tại thửa 393 tờ 16 trái tuyến - thửa 445 tờ 16 phải tuyến

          1.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          27755 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tây Nam

          ĐH.714

          ĐT.744 (NGÃ 3 BƯNG CÒNG) → LÔ CAO SU NÔNG TRƯỜNG CAO SU AN LẬP

          1.000.000 500.000 400.000 320.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          27756 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tây Nam

          ĐH.713

          ĐT.744 (NGÃ 3 RẠCH KIẾN) → ĐT.749D (NGÃ 3 TRƯỜNG HỌC CŨ)

          1.000.000 500.000 400.000 320.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          27757 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tây Nam

          ĐƯỜNG AN LẬP - LONG NGUYÊN

          ĐT.748 (XÃ AN LẬP CŨ) → RANH XÃ LONG NGUYÊN

          1.000.000 500.000 400.000 320.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          27758 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tây Nam

          ĐT.749D (BỐ LÁ - BẾN SÚC)

          RANH XÃ THANH AN → NGÃ 4 CHÚ THAI (ĐT.744)

          1.000.000 500.000 400.000 320.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          27759 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tây Nam

          ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG

          BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN THUỘC HUYỆN DẦU TIẾNG (CŨ)

          1.000.000 500.000 400.000 320.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          27760 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tây Nam

          LÊ DANH CÁT - ĐƯỜNG LONG

          ĐH.713 → ĐT.749D

          1.000.000 500.000 400.000 320.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: