Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          27581 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sao Vàng

          Giáp ông Lê Khắc Minh, thôn Đội 4. thửa 38, tờ bản đồ 77 đến giáp thửa 149, tờ bản đồ số 77 hộ ông Mai Văn Toàn (thôn Đội 4)

          1.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          27582 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Sao Vàng

          Giáp ông Sơn thôn Điền Trạch thửa 77, tờ bản đồ 67 đến giáp thửa 24, tờ bản đồ số 72 hộ ông Thiệu

          1.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          27583 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Kim Tân

          Đoạn từ đất ông Lê Văn Dũng qua ngã ba giáp đất ông Thắng đến công tiêu Hón Bầu thôn 2 Tân Sơn

          1.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          27584 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Kim Tân

          Đoạn từ ngã tư ông Hợp qua Nhà văn hóa thôn 2 Tân Sơn đến đầu đê Đồi Lau giáp đất ông Hoành

          1.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          27585 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thọ Lập

          Đường dọc hàng thôn 3 Phúc bồi từ thửa 1805 tờ 10 đến thửa 1810 tờ 10

          1.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          27586 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thọ Lập

          Từ ngã tư Long Thịnh (thửa 247, tờ 10) đến nhà bà Cần thôn Long Thịnh (thửa 342, tờ 10)

          1.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          27587 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thọ Lập

          Đoạn đường từ sau nhà ông Lê Khắc Khang thửa 1055 tờ 11 đi kênh chính bắc

          1.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          27588 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thọ Lập

          Đường trục thôn 1 Yên Trường: Đoạn đường cây cậy, cổ bù thôn 1 Yên trường từ lô 01 (thửa 2000) đến lô 29 (thửa 1972)

          1.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          27589 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thọ Lập

          Từ ông Tuẩn thôn Long Thịnh (thôn 6 (cũ) (thửa 366a, tờ bản đồ 4) đến ngã tư thôn 3 Yên Lược (thôn 4 cũ) (thửa 604, tờ bản đồ 8)

          1.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          27590 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bắc Kạn

          Tuyến đường Nông Thượng - Tân Thành - Thái Nguyên | Đoạn 1

          Ngã ba đường ĐT 259 → Hết đất ông Nông Văn Chiến

          1.000.000 600.000 360.000 216.000 - - - Đất ở
          27591 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bắc Kạn

          Tuyến đường Khau Gia | Đoạn 1

          Cách lộ giới (QL3) 20m → Cầu Lủng Hoàn

          1.000.000 600.000 360.000 216.000 - - - Đất ở
          27592 Tỉnh Cà Mau
          xã Hồng Dân

          Đường dẫn Cầu Lộc Ninh - Ngan Dừa

          Bắt đầu từ ranh đất nhà ông Lê Văn Du → Đến giáp móng cầu Lộc Ninh - Ngan Dừa

          1.000.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          27593 Thành phố Hải Phòng
          xã Thượng Hồng

          Đường trục chính các thôn Dinh Trại Như, thôn Kênh, thôn Gòi, thôn Ngõ, thôn Quàn

          Đầu đường → Cuối đường

          1.000.000 800.000 750.000 720.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          27594 Thành phố Hải Phòng
          xã Thượng Hồng

          Đường trục xã tại thôn Trâm Khê

          Đầu đường → Cuối đường

          1.000.000 800.000 750.000 720.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          27595 Thành phố Hải Phòng
          xã Vĩnh Lại

          Đường trục chính các thôn còn lại

          Đầu đường → Cuối đường

          1.000.000 800.000 750.000 720.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          27596 Thành phố Hải Phòng
          xã Nam An Phụ

          Khu tái định cư Lâu Động

          Trọn khu

          1.000.000 800.000 750.000 720.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          27597 Thành phố Hải Phòng
          xã Việt Khê

          Đường liên xã Việt Khê đi phường Lưu Kiếm

          Đường 352 → Cầu Thiểm

          1.000.000 800.000 750.000 720.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          27598 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Đoạn từ Quốc lộ 47 đến thửa 427 tờ bản đồ số 40 (Ông Lưu)

          1.000.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          27599 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thường Xuân

          Đoạn từ Quốc lộ 47 đến thửa 458 tờ bản đồ số 38 (Ông Sơn Hòa)

          1.000.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          27600 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Như Xuân

          Đường giao thôn 2: Đoạn thửa 6, tờ bản đồ địa chính 11 đến hết thửa 76, tờ bản đồ địa chính 11

          1.000.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          Chia sẻ: