Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          27381 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Định Tân

          LK-04:11 đến LK-04:20

          1.050.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          27382 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          TRỤC PHỤ |

          Nhà ông Nguyễn Văn Phúc Tổ dân phố Yên Mễ → Đất nhà ông Trần Xuân Đạt tổ dân phố Yên Mễ

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27383 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          TRỤC PHỤ |

          Giáp tái định cư tổ dán phố Yên Mễ → Đường Cao tốc Hà Nội - Thái Nguyên

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27384 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          TRỤC PHỤ |

          Nhà văn hóa tổ dân phố Yên Mễ → Hết đất ông Đặng Xuân Sáng tổ dân phố Yên Mễ

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27385 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          TRỤC PHỤ |

          Ngã ba ông Hà Văn Phẳng → Đất ông Nguyễn Đình Hồng

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27386 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          TRỤC PHỤ |

          Ngã ba ông Hà Văn Sinh → Đất Ông Tế

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27387 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          TRỤC PHỤ |

          Ngã ba ông Dương Văn Diện → Ngã ba đất ông Dương Quận

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27388 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          TRỤC PHỤ |

          Đất nhà ông Nguyễn Văn Quý tổ dân phố Yên Mễ → Đất nhà ông Dương Văn Vòng tổ dân phố Ngoài

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27389 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Chợ Rã

          Đường 258 | Đoạn 11

          Ngã ba đường ĐT258 → Đầu cầu Cốc Phát

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          27390 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Chợ Rã

          Đường 258 | Đoạn 10

          Ngã ba Cầu Toòng đi cầu treo Cốc Phát → Ngã ba đường ĐT258

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          27391 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Nam Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Thị trấn Thạnh Mỹ

          Đường có mặt cắt 19,5m (4m-7,5m-8m) thuộc khu dân cư sân vận động huyện Nam Giang

          1.050.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27392 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bách Quang

          Mở rộng khu tái định cư Khu công nghiệp Sông Công 2 xã Tân Quang | Đường kết nối đường hoàn trả rộng 7,0m

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          27393 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bách Quang

          CÁC ĐƯỜNG CÒN LẠI | Đường nhựa, đường bê tông có mặt đường rộng ≥3m

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          27394 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          TRỤC PHỤ |

          Nhà ông Hoàng Văn Thức → Nhà ông Trần Đức Nam TDP Đầm

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          27395 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          TRỤC PHỤ |

          Ngã ba nhà bà Đỗ Thị Nhậm qua nhà ông Hoàng Văn Liễu → Ngã ba nhà ông Đào Văn Quang

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          27396 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          TRỤC PHỤ |

          Ngã ba trạm điện TDP Đầm → Nhà ông Nguyễn Văn Quan TDP Đầm

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          27397 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Cần Giuộc

          Đường Bà Kiểu

          ĐT 826C-ranh xã Tân Tập

          1.048.000 733.000 419.000 104.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27398 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Mộc Hóa

          QL 62

          Cầu 79 - Cầu Quảng Dài

          1.048.000 733.000 419.000 104.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27399 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Thủ Thừa

          Đường dân sinh Cầu vượt số 03 (2 bên cầu)

          1.048.000 733.000 419.000 104.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27400 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Thủ Thừa

          Lộ nối ĐT 818 - Hương Lộ 7 đến Hương Lộ 7 (Ngang cống Cầu Lớn)

          1.048.000 733.000 419.000 104.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: