Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          27221 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Bỉm Sơn

          Từ thửa 51, tờ bản đồ số 413 (42) đến thửa 25, tờ bản đồ số 420 (49) Bản đồ địa chính xã Hà Lan năm 2011, Xuân Nội

          1.050.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          27222 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Bỉm Sơn

          Từ thửa số 23, tờ bản đồ số 358 (152) thửa 23, tờ bản đồ số 357 (151); từ thửa số 64, tờ bản đồ số 368 (162) đến thửa 14, tờ bản đồ số 374 (168) (UBND phường) Bản đồ địa chính phường Đông Sơn năm 2011, Tổ dân phố số 15

          1.050.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          27223 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Bỉm Sơn

          Từ thửa 10, tờ bản đồ số 141 đến thửa 57, tờ bản đồ số 131 Bản đồ địa chính phường Đông Sơn năm 2011, Tổ dân phố số 16

          1.050.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          27224 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường ĐH11ĐL - Xã Đại Tân (Miền núi)

          Từ đường ĐH11.ĐL (nhà ông Mai Hiền) → đến kênh chính Khe Tân (Nhà ông Khởi) (cả hai bên)

          1.050.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          27225 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường bê tông XM - Xã Đại An (Đồng bằng)

          Đường Bê tông rộng >=4m, <5m

          1.050.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          27226 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          Ngã ba đất ông Khúc Văn Khương → Hết đất Hồng Tiến (giáp đất phường Bách Quang)

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27227 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          Đường giao cắt đường sắt qua nhà ông Trần Văn Chờ tổ dân phố Mãn Chiêm → Đường gom Quốc lộ 3 mới

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27228 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          Ngã ba đất ông Bùi Văn Hùng → Hết đất bà Dương Thị Sáo

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27229 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          Ngã ba ông Hà Văn Màu → Đất ông Bùi Văn Huấn

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27230 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          Đường sắt → Giáp đường gom Quốc lộ 3 mới

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27231 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          TRỤC PHỤ |

          Đất nhà ông Lê Văn Hợi đi 2 nhánh (nhánh 1 → Đất bà Đồng Thị Thắng, Nhánh 2 hết đất Đồng Văn Tứ), TDP Diện

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27232 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          TRỤC PHỤ |

          Đất nhà ông Nguyễn Văn Hiệp tổ dân phố Diện → Đất bà Đồng Thị Thuyết tổ dân phố Diện

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27233 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          TRỤC PHỤ |

          Ngã ba TĐC Mãn Chiêm → Đất ông Hà Văn Đoàn

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          27234 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          TRỤC PHỤ |

          Đất nhà ông Trần Văn Bốn → Đất nhà ông Dương Văn Lượng

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          27235 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          TRỤC PHỤ |

          Ngõ cạnh đất ông Nguyễn Thế Bình TDP Thống Hạ → Hết đất địa phận phường Phổ Yên

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          27236 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường 611 - Xã Quế Thuận (xã Trung du)

          Đoạn từ địa giới xã Quế Mỹ → đến Cầu Chợ Đụn

          1.050.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27237 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường ĐT611 - Xã Quế Mỹ

          Đoạn từ cống trên nhà ông Lực → đến giáp xã Quế Thuận

          1.050.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27238 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Cần Đước

          Các ấp (từ ấp 1 đến ấp 10)

          1.050.000 735.000 420.000 105.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          27239 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Cần Giuộc

          Đường LH-19

          ĐT 826C - hết đường

          1.050.000 735.000 420.000 105.000 - - - Đất ở
          27240 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Cần Giuộc

          Đường LH-18

          ĐT 826C - Sông Cần Giuộc

          1.050.000 735.000 420.000 105.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: