Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          27201 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          TRỤC PHỤ |

          Ngã ba đất ông Dương Văn Lập → Đất ông Dương Văn Ngân

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          27202 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          TRỤC PHỤ |

          Ngã ba đất ông Dương Văn Minh (giáp đất KĐT Việt Hàn) → Đất bà Nguyễn Thị Tuyết

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          27203 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          TRỤC PHỤ |

          Ngã ba đất ông Dương Văn Chiến → Đất bà Trần Thị Hiền

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          27204 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Định Tân

          Tuyến đường nội bộ: LK2:01-28

          1.050.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          27205 Thành phố Hải Phòng
          phường Bạch Đằng

          Đường có lộ giới dưới 3m

          Đầu đường → Cuối đường

          1.050.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          27206 Thành phố Hải Phòng
          phường Hưng Đạo

          Các ngõ có đầu nối với đê sông Lạch Tray (phía trong đê)

          Ngõ nhỏ hơn 5m

          1.050.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          27207 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đại Từ

          Các trục phụ Tỉnh lộ 263B | Các trục đường còn lại

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          27208 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đại Từ

          Các trục đường còn lại | Độ rộng đường < 3m và các trục đường còn lại

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          27209 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          TRỤC PHỤ |

          Nhà ông Đỗ Thành Thuyết tổ dân phố Thành Lập → Mương nội đồng 1

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          27210 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          TRỤC PHỤ |

          Ngã ba đất bà Lưu Thị Tuyên → Khu dân cư Hồng Diện

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27211 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          TRỤC PHỤ |

          Ngã ba nhà ông Trần Văn Động đi qua hồ → Hết đất ông Trần Đức Thiện - Nhà thờ họ (TDP Ngoài)

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27212 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          TRỤC PHỤ |

          Ngã ba ruộng ông Bùi Văn Lon → Ngã tư hồ to (TDP Giếng)

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27213 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          TRỤC PHỤ |

          Ngã ba đi dọc đường sắt → Hết đất ông Trịnh Văn Mua

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27214 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          TRỤC PHỤ |

          Ngã ba dọc đường sắt (đất ông Dương Văn Tẻn) → Đất ông Dương Văn Vân

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27215 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          TRỤC PHỤ |

          Ngã ba ao ông Dương Văn Giao → Hết đất ông Dương Văn Hào

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27216 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          TRỤC PHỤ |

          Ngã ba ao ông Dương Văn Tâm → Hết ruộng ông Dương Văn Quyền

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27217 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          TRỤC PHỤ |

          Ngã ba ông Dương Văn Dễ → Đất ông Dương Văn Đoàn (TDP Ngoài)

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27218 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          TRỤC PHỤ |

          Ngã ba đất ông Trần Quốc Việt → Bà Dương Thị Kính

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          27219 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          TRỤC PHỤ |

          Ngã ba canh nhà văn hóa TDP Chùa → Đất ông Lưu Quang Thống

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          27220 Thành phố Đà Nẵng
          Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu TĐC thôn Kỳ Lam (đường 11,5m) - Xã Điện Thọ

          1.050.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: