Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          27181 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Thành Công

          TRỤC PHỤ |

          Đường Tỉnh lộ 274 đi xóm Thượng Vụ 1 → Ngã ba quán ông Nguyễn Văn Bình

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27182 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Thành Công

          TRỤC PHỤ |

          Qua đường liên kết vùng 250m → Ngã ba nhà ông Long Trúc

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27183 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Kha Sơn

          Đường vào xóm Phú Lâm | Từ Nhà văn hóa xóm Phú Lâm đi các hướng

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27184 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Kha Sơn

          Các trục phụ còn lại từ đường tỉnh 261C vào các xóm | Từ ngã ba, ngã tư đi các hướng và các nhánh còn lại

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27185 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Kha Sơn

          Đường bờ sông Đào | Đoạn còn lại đến hết đất xã Kha Sơn

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27186 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Kha Sơn

          Từ ngã ba đi xóm Viên đi các hướng còn lại | Từ ngã tư xóm Diễn đi các hướng còn lại (đường bê tông ≥ 3,5m)

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27187 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Kha Sơn

          Các đường còn lại | Đường nhựa, đường bê tông rộng từ 3,0m đến dưới 5,0m

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27188 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Đông Thành

          Từ đường Tỉnh lộ 526 xã Thành Lộc đi xã Đồng Lộc

          1.050.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          27189 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Biện Thượng

          Tuyến đường số 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8: mặt đường rộng 7,5m, vỉa hè rộng 3m

          1.050.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          27190 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Vĩnh Lộc

          MBQH điểm dân cư xen cư và tái định cư thôn Đồng Minh, xã Vĩnh Phúc, huyện Vĩnh Lộc: Các tuyến đường nối với đường giao thông hiện trạng

          1.050.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          27191 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Quảng Ninh

          Từ lô LK-01, tờ bản đồ số 11 đến lô LK-18, tờ bản đồ số 11

          1.050.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          27192 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tân Long

          Tuyến dân cư ấp 4, Tân Long (ấp 2, Long Thạnh cũ)

          Cặp ĐT 817

          1.050.000 735.000 420.000 105.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          27193 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Mỹ Thạnh

          Đường kết nối ĐT 817- HL7

          Ngã tư trước Trung tâm văn hóa xã Mỹ Thạnh (xã Bình An cũ) - Chợ Bình An cũ

          1.050.000 735.000 420.000 105.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          27194 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Đức Huệ

          Các vị trí khác

          - Phía Tây ĐT 839 tiếp giáp đường bêtông

          1.050.000 735.000 420.000 105.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          27195 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          TRỤC PHỤ |

          Ngã ba đất ông Nguyễn Văn Sáu → Đất ông Nguyễn Văn Thịnh

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          27196 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          TRỤC PHỤ |

          Ngã ba ruộng ông Trần Đức Phượng → Đất bà Lưu Thị Hồng Nguyên

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          27197 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          TRỤC PHỤ |

          Ngã ba bà Hà Thị Thu Thủy → Đất ông Trần Xuân Trường

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          27198 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          TRỤC PHỤ |

          Ngã ba đường sắt → Nhà ông Lưu Quang Tý

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          27199 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          TRỤC PHỤ |

          Ngã ba trạm điện Tổ dân phố Chùa → Đường sắt Hà Thái

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          27200 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          TRỤC PHỤ |

          Đất ông Lưu Mạnh Hồi tổ dân phố Chùa → Nhà ông Phạm Quang Luân tổ dân phố Hiệp Đồng

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: