Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          27121 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Đức Hòa

          Đường vào khu di tích Óc Eo

          Từ ĐT824 - đường đi khu di tích Óc Eo

          1.056.000 739.000 422.000 105.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27122 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Bến Lức

          Đường giao thông khác nền đường < 3m, có trải bê tông hoặc nhựa

          1.056.000 739.000 422.000 105.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27123 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          Ngã ba giáp đất ông Đặng Đức Nụ → Giáp đất ông Nguyễn Văn Ước tổ dân phố Thành Lập

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27124 Thành phố Hải Phòng
          xã Vĩnh Hải

          Đường trục chính thôn

          Đường có mặt cắt dưới 3m

          1.050.000 800.000 750.000 720.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          27125 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Văn Hán

          Đường Tỉnh lộ 269D | Đoạn 3

          Qua ngã ba xã Khe Mo cũ + 200m → Ngã ba đường rẽ đình làng Ấp Chè

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          27126 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Văn Hán

          Đường đi Đèo Khế | Đoạn 1

          Ngã ba Khe Mo cũ → Qua chợ Khe Mo cũ 100m

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          27127 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bách Quang

          TRỤC PHỤ | Ngõ số 9: Rẽ tổ dân phố Tân Trung

          Đường Lương Sơn → Trại chăn nuôi Đăng (Chi)

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27128 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bách Quang

          TRỤC PHỤ | Đường rẽ cạnh nghĩa trang khu mánh

          Đường Nguyễn Văn Cừ → Vào 200m

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27129 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu TĐC Xuân Trung cũ - Xã Tam Đàn

          1.050.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          27130 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Các tuyến đường quy hoạch mặt đường 7,5m

          1.050.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          27131 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phúc Thuận

          Trục phụ đường Hòa Bình (ĐT261) phường Phúc Thuận (từ km đến hết địa phận phường Phúc Thuận) | Đoạn 3

          Ngã ba TDP Đậu → Đập tràn Tân Lập

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27132 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Thành Công

          Đường Tỉnh lộ 274 → Hết đất Nhà văn hóa xóm Xuân Hà 4

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27133 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Thành Công

          Chân đập hồ Suối Lạnh → Đỉnh Đèo Khế (hết địa phận xã Thành Công)

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27134 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Sông Công

          TRỤC PHỤ | Đường rẽ vào Trung tâm Sát hạch lái xe Trường Cao đẳng Công nghiệp Việt Đức đến cầu Đồng Vai

          Đường Thống Nhất → Vào 250m

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27135 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Sông Công

          TRỤC PHỤ |

          Sau 100m → Đến 300m

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27136 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phúc Thuận

          Đoạn 22 | Đoạn 22.2

          Độ rộng mặt đường rộng < 3,5m

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27137 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hợp Tiến

          Các thửa đất bám trục đường chính thôn (573, 574, 552, tờ bản đồ số 44)

          1.050.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          27138 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hợp Tiến

          Các thửa đất bám trục đường chính thôn(thửa 563, 564, 565, 566 tờ 24)

          1.050.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          27139 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tuyên Bình

          Cụm dân cư Cả Rưng (xã Tuyên Bình Tây)

          Đường Vĩnh Thuận - Tuyên Bình Tây

          1.050.000 735.000 420.000 105.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          27140 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          TRỤC PHỤ |

          Ngã ba đất bà Nguyễn Thị Tính → Ngã ba đất ông Nguyễn Văn Mười

          1.050.000 630.000 378.000 227.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: