Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          27001 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Sơn

          Các lô còn lại thuộc MBQH

          1.087.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27002 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Sơn

          Tách thành: Các lô giáp đường từ Quốc lộ 47 (cũ) đi đường Phú Anh Cầu Vạn

          1.087.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27003 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Sơn

          Các lô còn lại thuộc Khu dân cư

          1.087.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27004 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Sơn

          Tách thành: Các lô giáp Đường từ Quốc lộ 47 đi xã Đông Hòa (Trục đường 10,5m)

          1.087.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27005 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Sơn

          MBQH số 1622, 1623, 825 - đường đôi

          1.087.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27006 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Sơn

          Đường huyện Đông Minh - Đông Khê - Đông Thanh

          1.087.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27007 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thiệu Trung

          Từ anh Thịnh Túy đến anh Trường Yến khu Trường Đảng

          1.087.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27008 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoa Lộc

          Từ Trường cấp II xã Phú Lộc đi ngã tư Bái Trung

          1.087.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27009 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoa Lộc

          Từ trạm bơm thôn Hậu đến Trường cấp II Phú Lộc

          1.087.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27010 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoa Lộc

          Từ cầu Bản (Hoa Lộc) đến cầu Đầm Giỏ xã Hoa Lộc)

          1.087.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27011 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nga Thắng

          Đoạn từ đường vào trại lợn nhà ông Cờ đến đường vào nhà ông Tuôn (Nga Lĩnh cũ)

          1.087.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27012 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hàm Rồng

          Lớp 2 đường Trịnh Thế Lợi: Từ đoạn tiếp theo đến trại giam Thanh Lâm (xóm Lò Gốm)

          1.087.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          27013 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hàm Rồng

          Các hộ phía sau khu dân cư ngách 2 đường Quyết Thắng

          1.087.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          27014 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Hàm Rồng

          Sâu từ hơn 150m đến hết ngõ

          1.087.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          27015 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Quảng Yên

          Đường Tri Hòa - Quảng Long cũ: Từ ngã ba đường đi Quảng Hợp (cũ) - Quảng Long (cũ) đến hết địa phận xã Quảng Hòa cũ

          1.087.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27016 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Lưu Vệ

          Đường kênh Định Ninh (đoạn từ đường Thanh Niên đến ngã ba trước Nhà văn hóa (cũ) thôn Thần Cốc)

          1.087.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27017 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Lưu Vệ

          Đường qua Nhà văn hóa thôn Quang Tiền (đoạn từ đường Thanh Niên vào thôn Phú Đa đi Quảng Phong đến đường từ đường Thanh Niên đến hết thôn 3 Phú Đa)

          1.087.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27018 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Lưu Vệ

          Đường qua Nhà văn hóa thôn Tiền Thịnh (đoạn từ đường Thanh Niên đến giáp địa phận xã Quảng Định)

          1.087.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27019 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Giang

          Từ nhà ông Phượng (Liêu) đến ngã tư nhà ông Phúc Vĩnh Gia 2

          1.087.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          27020 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Giang

          Từ tiếp giáp xã Hoằng Phú đến cầu Nga Phú

          1.087.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: