Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          26901 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thăng Bình

          Từ Nhà văn hóa thôn Ngọ Thượng (220/14) đến ông thông (376/18)

          1.100.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          26902 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thăng Bình

          Từ bà Thảo (thửa 09-tờ bản đồ 05) đến bà Đào (thửa 106-tờ bản đồ 05)

          1.100.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          26903 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tượng Lĩnh

          Từ Cống Ngốc đến đường Nghi sơn - Sao Vàng (thửa 13, tờ 40)

          1.100.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          26904 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tượng Lĩnh

          Từ đường huyện Nông Cống 04 đến thửa 20, tờ bản đồ 27 (ông Thả)

          1.100.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          26905 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Định Tân

          Đoạn từ ngã ba hộ ông Thảo Bao (thôn Yên Hoành 2) đến ngã ba hộ ông Lới

          1.100.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          26906 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Châu

          Từ tiếp giáp xã Hoằng Thành (cũ) đến ngã ba Bưu điện văn hóa xã

          1.100.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          26907 Tỉnh Cà Mau
          xã Châu Thới

          Khu vực chợ (xã Châu Thới)

          Bắt đầu từ cách UBND xã 300 m về hướng QL1 → Cách UBND xã 300 m về hướng Đền thờ Bác

          1.100.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          26908 Tỉnh Cà Mau
          xã Châu Thới

          Đường dẫn lên Cầu Mới Vĩnh

          Bắt đầu từ Lộ Nắn Cua - Cầu Sập → Đến cầu Mới Vĩnh Hưng

          1.100.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          26909 Tỉnh Cà Mau
          xã Châu Thới

          Đường Vĩnh Hưng - Đền Thờ Bác

          Bắt đầu từ cầu Mới Vĩnh Hưng → Đến Cầu kênh Mợ Hai

          1.100.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          26910 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Trường

          Đoạn từ Nhà văn hóa thôn Lưu Khê 2 đến hộ ông Chung

          1.100.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          26911 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Trường

          Đoạn từ hộ ông Tung đến hộ bà Quang

          1.100.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          26912 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Trường

          Đoạn từ hộ bà Đức đến hộ ông Hoa

          1.100.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          26913 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Trường

          Đường kênh Tây

          1.100.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          26914 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Từ thửa 454 đến thửa 483, tờ bản đồ số 6

          1.100.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          26915 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Từ thửa 501 đến thửa 692, tờ bản đồ số 6

          1.100.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          26916 Tỉnh Lai Châu
          phường Đoàn Kết

          Đường N13 (11,5m khu dân cư số 7)

          Tiếp giáp đường N12 → Cuối đường

          1.100.000 - - - - - - Đất ở
          26917 Tỉnh Lai Châu
          phường Đoàn Kết

          Đường N14 (11,5m khu dân cư số 7)

          Tiếp giáp đường Tôn Đức Thắng → Cuối đường

          1.100.000 - - - - - - Đất ở
          26918 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Thành Công

          TRỤC PHỤ |

          Ngã ba nhà ông Hách đi đình Đô Tân → Giáp đất Hà Nội

          1.100.000 660.000 396.000 238.000 - - - Đất ở
          26919 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Thành Công

          TRỤC PHỤ |

          Giáp tái định cư Vạn Phái → Ngã ba nhà ông Hách đi cầu Bến Vạn

          1.100.000 660.000 396.000 238.000 - - - Đất ở
          26920 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Thành Công

          TRỤC PHỤ |

          Ngã ba nhà ông Long Trúc qua đình An Miên → Giáp đất Vạn Phái

          1.100.000 660.000 396.000 238.000 - - - Đất ở
          Chia sẻ: