Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          26841 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Biện Thượng

          Thôn Trung: Từ đất ở hộ bà Trần Thị Thơm (Tại thửa 165, tờ bản đồ số 15) đến đất ở hộ ông Hoàng Văn Dương (Tại thửa 977, tờ bản đồ số 11) xã Vĩnh Thịnh (cũ)

          1.100.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          26842 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Biện Thượng

          Thôn Đoài: Đoạn từ đất ở nhà ông Hoàng Văn Ngọc (Tại thửa 541, tờ bản đồ số 11) đến đất ở nhà ông Đỗ Văn Cánh (Tại thửa 226A, tờ bản đồ số 11) xã Vĩnh Thịnh (cũ)

          1.100.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          26843 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Biện Thượng

          Thôn Đoài: Từ đất ở ông Trịnh Văn Minh (Tại thửa 176, tờ bản đồ số 15) đến đất nhà ông Hoàng Văn Ngọc (Tại thửa 541, tờ bản đồ số 11) xã Vĩnh Thịnh (cũ)

          1.100.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          26844 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân An Hội

          PHẠM THỊ GIÁC

          ĐƯỜNG BA SA → KÊNH N46

          1.100.000 550.000 440.000 352.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          26845 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân An Hội

          TÔ THỊ MỪNG

          ĐƯỜNG BA SA → ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ NỊ

          1.100.000 550.000 440.000 352.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          26846 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân An Hội

          LÊ THỊ LONG

          ĐƯỜNG BA SA → KÊNH N41A

          1.100.000 550.000 440.000 352.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          26847 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân An Hội

          PHẠM THỊ CHANH

          ĐƯỜNG BA SA → ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ THẠO

          1.100.000 550.000 440.000 352.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          26848 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Tân An Hội

          NGUYỄN THỊ RỌC

          ĐƯỜNG SỐ 627 → CUỐI TUYẾN

          1.100.000 550.000 440.000 352.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          26849 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Phú Giáo

          ĐT.741 CŨ

          48.338M → 48.593M

          1.100.000 550.000 440.000 352.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          26850 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Phú Giáo

          ĐT.741 CŨ

          45.510M → 46.576M

          1.100.000 550.000 440.000 352.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          26851 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Phú Giáo

          ĐT.741 CŨ

          43.000M → 43.381M

          1.100.000 550.000 440.000 352.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          26852 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Phú Giáo

          ĐT.741 CŨ

          41.260M → 41.658M

          1.100.000 550.000 440.000 352.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          26853 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Phú Giáo

          ĐT.741 CŨ

          40.700M → 41.260M

          1.100.000 550.000 440.000 352.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          26854 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Phú Giáo

          ĐH.504

          ĐT.741 → GIÁP RANH XÃ PHƯỚC THÀNH

          1.100.000 550.000 440.000 352.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          26855 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Phú Giáo

          ĐH.503

          ĐT.741 (NÔNG TRƯỜNG 84) → SUỐI MÃ ĐÀ

          1.100.000 550.000 440.000 352.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          26856 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Phú Giáo

          ĐH.502 (TRỪ ĐOẠN TRÙNG ĐƯỜNG TẠO LỰC)

          NGÃ 3 (CÔNG TY HẠT ĐIỀU HẢI VIỆT) → GIÁP RANH XÃ PHƯỚC HÒA

          1.100.000 550.000 440.000 352.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          26857 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Phú Giáo

          ĐH.501 (TRỪ ĐOẠN TRÙNG ĐƯỜNG TẠO LỰC)

          NGÃ 3 NGHĨA TRANG NHÂN DÂN → CẦU BÀ Ý

          1.100.000 550.000 440.000 352.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          26858 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Phú Giáo

          ĐH.501 (TRỪ ĐOẠN TRÙNG ĐƯỜNG TẠO LỰC)

          CẦU GIA BIỆN → ĐH.503

          1.100.000 550.000 440.000 352.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          26859 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Dầu Tiếng

          ĐƯỜNG D2 (ĐƯỜNG CỤT)

          NHÀ ÔNG THANH → GIẢI PHÓNG

          1.100.000 550.000 440.000 352.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          26860 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Dầu Tiếng

          ĐƯỜNG D1

          NHÀ ÔNG QUAN → GIẢI PHÓNG

          1.100.000 550.000 440.000 352.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: