Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          26641 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thắng Lợi

          Đoạn từ ông Cường thửa 182/25 đến ông Anh thửa 294/25

          1.125.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          26642 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thắng Lợi

          Đoạn từ ông Trí thửa 265/25 đến bà Nương thửa 141/25

          1.125.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          26643 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thắng Lợi

          Đoạn từ bà Thảo thửa 494/25 đến ông Thao thửa 376/25

          1.125.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          26644 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Khu tái định cư thôn Xuân Thành

          1.125.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          26645 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Bến Cầu

          Đất có vị trí tiếp giáp với mặt tiền Đường trung tâm đô thị có lộ giới 17,5 mét đến nhỏ hơn 25 mét.

          1.125.000 787.000 450.000 112.000 - - - Đất ở
          26646 Thành phố Hải Phòng
          xã Việt Hòa

          Tổ dân phố Đào Xá: Các tuyến đường còn lại trong tổ dân phố có mặt cắt từ 2m đến dưới 3m

          Đầu đường → Cuối đường

          1.125.000 950.000 900.000 850.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          26647 Thành phố Hải Phòng
          xã Việt Hòa

          Tổ dân phố Đỗ Trung: Các tuyến đường còn lại trong tổ dân phố có mặt cắt từ 2m đến dưới 3m

          Đầu đường → Cuối đường

          1.125.000 950.000 900.000 850.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          26648 Thành phố Hải Phòng
          xã Việt Hòa

          Tổ dân phố Cao Xá: Các tuyến đường còn lại trong tổ dân phố có mặt cắt từ 2m đến dưới 3m

          Đầu đường → Cuối đường

          1.125.000 950.000 900.000 850.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          26649 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Quế Hiệp - Quế Long (Quốc phòng) (ĐH 01.QS) - Xã Quế Hiệp (xã Trung du)

          Từ đất nhà bà Nguyễn Thị Một → đến ngã 3 vào Suối Tiên

          1.125.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          26650 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Cụm công nghiệp Quế Cường tiếp giáp với đường ĐT611 - Xã Quế Mỹ

          1.125.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          26651 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 16

          Đường đê đáy

          Đoạn ngã ba rẽ vào thôn Vĩnh Xương Thượng (Chùa Hương Vân Tự) đến hết địa phận thôn Đăng Hạ, xã Phúc Sơn; Đoạn từ ngã ba Dốc Nứa (thôn Đoan Nữ) đến hết địa phận thôn Tân Độ xã Hồng Sơn: Đoạn đường ngoài đê

          1.125.000 1.012.000 834.000 783.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          26652 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 16

          Đường Hồng Sơn

          Từ ngã ba giao cắt đường liên xã Hồng Sơn - Lê Thanh tại đội 1A thôn Đặng, xã Hồng Sơn đến ngã ba giao cắt đường vào đội 6 thôn Thượng, xã Hồng Sơn

          1.125.000 1.012.000 834.000 783.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          26653 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 16

          Đường Mỹ Hà

          Từ ngã ba giao cắt Tỉnh lộ 424 tại cầu Quan Sơn, thôn Viêm Khê, xã Hồng Sơn đến cầu Bãi Giữa xã Mỹ Đức: Đoạn đường ngoài đê

          1.125.000 1.012.000 834.000 783.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          26654 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thọ Lập

          Từ ông Hải Nam (thửa 1627, tờ bản đồ 11) đến ông Nguyên Nhặt (thửa 1345, tờ bản đồ 6) giáp cống Khe Vàng

          1.125.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          26655 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Lam Sơn

          Từ Đường Hồ Chí Minh đến Nhà máy cồn

          1.125.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          26656 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Tín

          Đoạn từ ngã tư đường đi xã Quảng Phú cũ đến hết đất xã Xuân Tín cũ

          1.125.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          26657 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Tín

          Đoạn từ giáp xã Phú Yên cũ đến ngã tư đường đi xã Quảng Phú cũ

          1.125.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          26658 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Tín

          Đường nội bộ MBQH(Chiều rộng 13,5 m từ LK-Z:15 đến BT-E06; LK-Z:14 đến BT-E: 03)

          1.125.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          26659 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Như Xuân

          Đoạn tiếp theo đến cầu Yên Cát 3 (thửa 113 và 253, tờ bản đồ địa chính số 9)

          1.125.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          26660 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Như Xuân

          Đoạn từ ngã tư giao với đường Hồ Chí Minh (hửa 132 và 125, tờ bản đồ địa chính 05)đến hết thửa 216 và 232, tờ bản đồ địa chính 5

          1.125.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          Chia sẻ: