Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          26161 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Bỉm Sơn

          Ngõ nối phố Nguyễn Phúc Lan: Từ thửa đất số 58, tờ bản đồ số 140 về phía Đông đến thửa đất số 141, tờ bản đồ số 141; Từ thửa đất số 18, tờ bản đồ số 154 về phía Nam đến thửa đất số 41, tờ bản đồ số 154 Bản đồ địa chính phường Ba Đình năm 2011, Tổ dân phố số 9,11

          1.200.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          26162 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Bỉm Sơn

          Ngách dân cư từ thửa 174, tờ bản đồ số tờ 125, đến thửa đất số 177, tờ bản đồ số 125, Tổ dân phố số 11

          1.200.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          26163 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Xuân Bình

          Đoạn từ ranh giới xã Hóa Qùy đến Cống qua đường đoạn nhà bà Huệ Cường (thửa: 25, tờ bản đồ: 46)

          1.200.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          26164 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hóa Quỳ

          Đoạn tiếp theo từ khe ông Nguyên (thửa 108, tờ bản đồ 63) đến Cống khe ông Học Hường (thửa 6, tờ bản đồ 62)

          1.200.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          26165 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Quảng Bình

          Đường Mậu Xương

          1.200.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          26166 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trường Văn

          Các đoạn đường còn lại tại thôn Đông Hòa không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn

          1.200.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          26167 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trường Văn

          Các đoạn đường còn lại tại thôn Trường Thành không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn

          1.200.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          26168 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trường Văn

          Các đoạn đường còn lại tại thôn Thạch Lãng không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn

          1.200.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          26169 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trường Văn

          Các đoạn đường còn lại tại thôn Phú Nẫm không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn

          1.200.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          26170 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trường Văn

          Các đoạn đường còn lại tại thôn Thượng Hòa không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn

          1.200.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          26171 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trường Văn

          Các đoạn đường còn lại tại thôn Yên Tuần không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn

          1.200.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          26172 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trường Văn

          Các đoạn đường còn lại tại thôn Phúc Đỗi không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn

          1.200.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          26173 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thăng Bình

          Từ ông Nhiệm (thửa 524-tờ bản đồ 24) đến ông Trước (thửa 825-tờ bản đồ 24)

          1.200.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          26174 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Linh Sơn

          Đoạn từ hộ ông Ngoãn (thôn Chiềng Ban 1) đến hộ ông Khanh (thôn Phống Bàn)

          1.200.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          26175 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Ngọc Lặc

          Từ Trường Tiểu học thôn Thi Mốc (thửa đất số 254, tờ bản đồ số 19, bản đồ địa chính xã Mỹ Tân cũ) đến Nhà văn hóa thôn Mới (thửa đất số 718, tờ bản đồ số 14, bản đồ địa chính xã Mỹ Tân cũ)

          1.200.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          26176 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Ngọc Lặc

          Đoạn từ Trạm Thủy văn (thửa đất số 35, tờ bản đồ số 38, bản đồ địa chính thị trấn Ngọc Lặc cũ) đến đến nhà ông Khải (thửa đất số 19, 20, tờ bản đồ số 38, bản đồ địa chính thị trấn Ngọc Lặc cũ)

          1.200.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          26177 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Ngọc Lặc

          Ngõ ngang từ ông Tiến (thửa đất số 38, tờ bản đồ số 26, bản đồ địa chính thị trấn Ngọc Lặc cũ) đến nhà bà Dung (thửa đất số 44, tờ bản đồ số 26, bản đồ địa chính thị trấn Ngọc Lặc cũ)

          1.200.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          26178 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Trung Chính

          Từ ông Đông thửa 561/8 đến ông Tỉnh thửa 255/8

          1.200.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          26179 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên của các thôn tại xã Vạn Thiện cũ

          1.200.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          26180 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Tuyến đường còn lại thôn Vạn Trạch cũ

          1.200.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          Chia sẻ: