Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          26141 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Chợ Rã

          Đường 258 | Đoạn 6

          Bệnh viện đa khoa Ba Bể theo hướng phía đi xã Thượng Minh → Cống 1 thôn 2

          1.200.000 720.000 432.000 259.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          26142 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Hoằng Lộc

          Đường số 01 - thôn 6

          1.200.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          26143 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Tây Đô

          Cầu Mư: từ đất ở ông Thung (thửa 469/, tờ bản đồ 26) đến bà Thúy (thửa 539/, tờ bản đồ 20)

          1.200.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          26144 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phú Nhuận

          Phường Phú Nhuận (Khu vực I)

          1.200.000 960.000 770.000 - - - - Đất rừng sản xuất
          26145 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Cầu Kiệu

          Phường Cầu Kiệu (Khu vực I)

          1.200.000 960.000 770.000 - - - - Đất rừng sản xuất
          26146 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Đức Nhuận

          Phường Đức Nhuận (Khu vực I)

          1.200.000 960.000 770.000 - - - - Đất rừng sản xuất
          26147 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Thạnh Mỹ Tây

          Phường Thạnh Mỹ Tây (Khu vực I)

          1.200.000 960.000 770.000 - - - - Đất rừng sản xuất
          26148 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Lợi Trung

          Phường Bình Lợi Trung (Khu vực I)

          1.200.000 960.000 770.000 - - - - Đất rừng sản xuất
          26149 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Gia Định

          Phường Gia Định (Khu vực I)

          1.200.000 960.000 770.000 - - - - Đất rừng sản xuất
          26150 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Phú Thọ

          Phường Phú Thọ (Khu vực I)

          1.200.000 960.000 770.000 - - - - Đất rừng sản xuất
          26151 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Thới

          Phường Bình Thới (Khu vực I)

          1.200.000 960.000 770.000 - - - - Đất rừng sản xuất
          26152 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Minh Phụng

          Phường Minh Phụng (Khu vực I)

          1.200.000 960.000 770.000 - - - - Đất rừng sản xuất
          26153 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Đông Tiến

          Đường nội bộ MBQH 4961 (Trừ đoạn tiếp giáp Đường 502 và tuyến đi Thiệu Vân cũ)

          1.200.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          26154 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Nhựt Tảo

          Đường giao thông khác nền đường ≥ 6m, có trải bê tông hoặc nhựa

          1.200.000 840.000 480.000 120.000 - - - Đất ở
          26155 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tân Trụ

          Đường Nguyễn Văn Vịnh

          1.200.000 840.000 480.000 120.000 - - - Đất ở
          26156 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tân Trụ

          Đường Nguyễn Văn Dư

          1.200.000 840.000 480.000 120.000 - - - Đất ở
          26157 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tân Trụ

          Đường Đặng Văn Chúng

          1.200.000 840.000 480.000 120.000 - - - Đất ở
          26158 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Bỉm Sơn

          Ngõ nối đường Trần Hưng Đạo: Từ thửa 126, tờ bản đồ số 112 về phía Đông đến thửa đất số 110, tờ bản đồ số 113, Từ thửa 131, tờ bản đồ số 113 về phía Đông đến thửa đất số 121 Bản đồ địa chính phường Ba Đình năm 2011, Tổ dân phố số 7,8

          1.200.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          26159 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Bỉm Sơn

          Ngõ nối đường Trần Hưng Đạo: Từ thửa 7, tờ bản đồ số 124 về phía Nam đến thửa đất số 8, tờ bản đồ số 124 Bản đồ địa chính phường Ba Đình năm 2011, Tổ dân phố số 8

          1.200.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          26160 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Bỉm Sơn

          Các ngõ còn lại nối với phố Nguyễn Phúc Nguyên

          1.200.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: