Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          241 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Minh Phụng

          MINH PHỤNG

          3 THÁNG 2 → HÀN HẢI NGUYÊN

          87.500.000 43.750.000 35.000.000 28.000.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          242 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Thới

          MINH PHỤNG

          BÌNH THỚI → HÀN HẢI NGUYÊN

          87.500.000 43.750.000 35.000.000 28.000.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          243 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Nguyễn Khắc Cần

          Đầu đường → Cuối đường

          86.318.000 43.159.000 32.609.000 28.533.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          244 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Ngọc Khánh

          Đầu đường → Cuối đường

          86.318.000 43.159.000 32.609.000 28.533.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          245 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Nguyễn Thiện Thuật

          Đầu đường → Cuối đường

          86.318.000 43.159.000 32.609.000 28.533.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          246 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Nguyễn Thiếp

          Nguyễn Trung Trực → Gầm Cầu

          86.318.000 43.159.000 32.609.000 28.533.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          247 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Lê Đại Hành

          Đầu đường → Cuối đường

          86.318.000 43.159.000 32.609.000 28.533.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          248 Thành phố Hà Nội
          Khu Vực 1

          Kim Mã

          Liễu Giai → Cuối đường

          86.318.000 43.159.000 32.609.000 28.533.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          249 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Cát Lái

          NGUYỄN QUANG BẬT, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1)

          TRƯƠNG GIA MÔ, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA) → PHẠM HY LƯỢNG, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 143HA - KHU 1)

          86.100.000 43.050.000 34.440.000 27.552.000 - - - Đất ở
          250 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường An Đông

          MẠC THIÊN TÍCH

          PHƯỚC HƯNG → NGÔ QUYỀN

          86.100.000 43.050.000 34.440.000 27.552.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          251 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Cát Lái

          ĐƯỜNG 53- TML (DỰ ÁN CÔNG TY HÀ ĐÔ)

          BÁT NÀN → TẠ HIỆN, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA)

          86.100.000 43.050.000 34.440.000 27.552.000 - - - Đất ở
          252 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Cát Lái

          ĐƯỜNG 60TML

          LÊ HIẾN MAI → ĐẶNG NHƯ MAI, PHƯỜNG THẠNH MỸ LỢI (DỰ ÁN 174HA)

          86.000.000 43.000.000 34.400.000 27.520.000 - - - Đất ở
          253 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Linh Xuân

          LÊ VĂN NINH

          NGÃ 5 THỦ ĐỨC → DƯƠNG VĂN CAM

          86.000.000 43.000.000 34.400.000 27.520.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          254 Thành phố Đà Nẵng
          Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng)

          Nguyễn Công Trứ

          Ngô Quyền → Hồ Nghinh

          85.470.000 24.070.000 19.610.000 16.040.000 - - - Đất ở tại đô thị
          255 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Tân Hưng

          NGUYỄN PHAN CHÁNH (H.2106)

          TRỌN ĐƯỜNG

          85.100.000 42.550.000 34.040.000 27.232.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          256 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Vĩnh Hội

          ĐƯỜNG SỐ 28

          TRỌN ĐƯỜNG

          84.500.000 42.250.000 33.800.000 27.040.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          257 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Bình Tiên

          MAI XUÂN THƯỞNG

          BÃI SẬY → VÕ VĂN KIỆT

          84.500.000 42.250.000 33.800.000 27.040.000 - - - Đất ở
          258 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Hạnh Thông

          PHẠM NGŨ LÃO

          TRỌN ĐƯỜNG

          84.200.000 42.100.000 33.680.000 26.944.000 - - - Đất ở
          259 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Chợ Lớn

          TRẦN ĐIỆN

          TRỌN ĐƯỜNG

          83.600.000 41.800.000 33.440.000 26.752.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          260 Thành phố Hồ Chí Minh
          Phường Chợ Lớn

          PHÚ GIÁO

          TRỌN ĐƯỜNG

          83.600.000 41.800.000 33.440.000 26.752.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: