Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          25401 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thường Tân

          HIẾU LIÊM 10

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 72, TỜ BẢN ĐỒ 51) → CUỐI TUYẾN (THỬA ĐẤT SỐ 66, TỜ BẢN ĐỒ 51)

          1.300.000 650.000 520.000 416.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          25402 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thường Tân

          HIẾU LIÊM 09

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 364, TỜ BẢN ĐỒ 51) → CUỐI TUYẾN (THỬA ĐẤT SỐ 152, TỜ BẢN ĐỒ 51)

          1.300.000 650.000 520.000 416.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          25403 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thường Tân

          HIẾU LIÊM 08

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 47, TỜ BẢN ĐỒ 51) → CUỐI TUYẾN (THỬA ĐẤT SỐ 64, TỜ BẢN ĐỒ 51)

          1.300.000 650.000 520.000 416.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          25404 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thường Tân

          HIẾU LIÊM 07

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 36, TỜ BẢN ĐỒ 51) → CUỐI TUYẾN (THỬA ĐẤT SỐ 325, TỜ BẢN ĐỒ 51)

          1.300.000 650.000 520.000 416.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          25405 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thường Tân

          HIẾU LIÊM 20

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 247, TỜ BẢN ĐỒ 19) → CUỐI TUYẾN (THỬA ĐẤT SỐ 12, TỜ BẢN ĐỒ 8)

          1.300.000 650.000 520.000 416.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          25406 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thường Tân

          HIẾU LIÊM 15

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 209, TỜ BẢN ĐỒ 5) → ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 251, TỜ BẢN ĐỒ 8)

          1.300.000 650.000 520.000 416.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          25407 Thành phố Hồ Chí Minh
          Xã Thường Tân

          HIẾU LIÊM 17

          ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 134, TỜ BẢN ĐỒ 6) → HIẾU LIÊM 18 (THỬA ĐẤT SỐ 93, TỜ BẢN ĐỒ 6)

          1.300.000 650.000 520.000 416.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          25408 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Định Tân

          Đường khu dân cư mới Cửa Thần, Vệ thôn

          1.300.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          25409 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Ninh

          Đoạn từ đường rẽ Phủ Cua đến giáp Yên Trường

          1.300.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          25410 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Trường

          Đoạn từ điểm nối Tỉnh lộ 518 (nhà Trịnh Xuân Thắng) đến ngã ba Yên Trung

          1.300.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          25411 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bá Xuyên

          TRỤC PHỤ | Đoạn rẽ Cầu Lý Nhân

          Đầu ngõ → Ngã ba thứ 2

          1.300.000 780.000 468.000 281.000 - - - Đất ở
          25412 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bá Xuyên

          TRỤC PHỤ |

          Sau 200m → Nhà văn hóa

          1.300.000 780.000 468.000 281.000 - - - Đất ở
          25413 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bá Xuyên

          TRỤC PHỤ |

          Sau 100m → Nhà văn hóa TDP Lý Nhân

          1.300.000 780.000 468.000 281.000 - - - Đất ở
          25414 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường ĐH - Xã Tiên Phong

          Đoạn từ cầu ông Thám → đến đất ngã tư đường vào đội 11, đội 13

          1.300.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          25415 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu dân cư thôn Phú Vinh - Xã Tiên Hà

          Khu A

          1.300.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          25416 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Lĩnh Toại

          Đoạn đường từ nhà ông Thiệp Hồng đến nhà ông Đức Nhạn thôn Đại Sơn

          1.300.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          25417 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Quý Lộc

          Đoạn giáp Tỉnh lộ 518 hộ ông Diệp thôn Hành Chính, đến hộ ông Chính Lan thôn Đông Sơn giáp Tỉnh lộ 518C

          1.300.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          25418 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Định

          Đoạn từ hộ ông Hùng Thanh thôn 8 đến hộ bà Cạy (thôn Vực Phác)

          1.300.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          25419 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Định

          Các đường xương cá ra Quốc lộ 45 của các thôn còn lại

          1.300.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          25420 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Yên Định

          Đoạn từ ngã tư Cồn Sóc Thiết Đinh đến hết nhà ông Tiến Sơn (thôn Thiết Đinh)

          1.300.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          Chia sẻ: