Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          25221 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Thiệu Toán

          Từ Cổng Làng Dân Vượng đến giáp xã Thiệu Toán cũ

          1.330.000 - - - - - - Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
          25222 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Bỉm Sơn

          Đường khu dân cư: Từ thửa 49 tờ 260 (139) đến thửa 58 tờ 260 (139); từ thửa 84 tờ 260 (139) đến thửa 79 tờ 260 (139), Tổ dân phố số 12

          1.330.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          25223 Tỉnh Thanh Hóa
          Phường Bỉm Sơn

          Đường khu dân cư: Từ thửa 55, tờ bản đồ số 256 (135) về phía Đông đến thửa 115, tờ bản đồ số 257 (136), Tổ dân phố số 12

          1.330.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          25224 Tỉnh Lai Châu
          phường Tân Phong

          Phố Lê Anh Xuân

          Tiếp giáp đường Đặng Thai Mai → Tiếp giáp đường 2-6

          1.330.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          25225 Tỉnh Lai Châu
          phường Tân Phong

          Phố Đoàn Trần Nghiệp

          Tiếp giáp đường 30-4 → Tiếp giáp đường Đặng Thai Mai

          1.330.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          25226 Tỉnh Lai Châu
          phường Tân Phong

          Đường 2B (13,5m)

          Tiếp giáp phố Nguyễn Đình Chiểu → Tiếp giáp phố Phạm Công Bân

          1.330.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          25227 Tỉnh Lai Châu
          phường Tân Phong

          Đường Lê Hữu Trác

          Tiếp giáp đường 30-4 → Tiếp giáp đường Phạm Ngọc Thạch

          1.330.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          25228 Tỉnh Lai Châu
          phường Tân Phong

          Đường 1-1

          Tiếp giáp đường 30-4 → Tiếp giáp đường Nguyễn Lương Bằng

          1.330.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          25229 Tỉnh Lai Châu
          phường Tân Phong

          Phố Nguyễn Đình Chiểu

          Tiếp giáp phố Hồ Đắc Di → Tiếp giáp phố Lê Hữu Trác

          1.330.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          25230 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bách Quang

          TRỤC PHỤ |

          Sau 150m → 300m

          1.330.000 798.000 479.000 287.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          25231 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bách Quang

          TRỤC PHỤ |

          Sau 100m → 300m

          1.330.000 798.000 479.000 287.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          25232 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bách Quang

          TRỤC PHỤ | Ngõ số 3: Rẽ tổ dân phố Pha (Ngõ đối diện Nhà văn hóa tổ dân phố Pha)

          Đường Lương Sơn → Vào 200m

          1.330.000 798.000 479.000 287.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          25233 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bách Quang

          Khu tái định cư phục vụ công tác bồi thường giải phóng mặt bằng Khu công nghiệp Sông Công II, xóm Tân Tiến, xã Tân Quang | Đường quy hoạch rộng 16,5m (các ô quy hoạch L8, L9, L18)

          1.330.000 798.000 479.000 287.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          25234 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đại Phúc

          Từ đường Tố Hữu rẽ vào đến ngã ba Khuôn Năm 1, 2 | Từ đường Tố Hữu rẽ vào xưởng nông cụ 1 cũ, vào 100m

          Đường Tố Hữu → Vào xưởng nông cụ 1 cũ, vào 100m

          1.330.000 798.000 479.000 287.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          25235 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đại Phúc

          Từ đường Tố Hữu rẽ vào đến ngã ba Khuôn Năm 1, 2 | Đoạn 2

          Nhà văn hóa xóm Khuôn Năm 1 → Nhà văn hóa xóm Khuôn Năm 2

          1.330.000 798.000 479.000 287.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          25236 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Đại Phúc

          Ngõ số 08: Rẽ từ đường Tố Hữu theo 2 đường | Đoạn 2

          Đường Bắc Sơn → Nhà văn hóa xóm Cây Thị 2

          1.330.000 798.000 479.000 287.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          25237 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bách Quang

          Khu tái định cư phục vụ công tác bồi thường giải phóng mặt bằng Khu công nghiệp Sông Công II, xóm Tân Tiến, xã Tân Quang (2.26ha) | Đường quy hoạch rộng 15,5m

          1.330.000 798.000 479.000 287.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          25238 Tỉnh Thái Nguyên
          xã Thành Công

          TRỤC PHỤ |

          Ngã ba bến Nhái → Hết chợ xã Vạn Phái

          1.330.000 798.000 479.000 287.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          25239 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Từ cầu Chuối mới đến Kho B04

          1.330.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          25240 Tỉnh Thanh Hóa
          Xã Nông Cống

          Từ ông Hào đến ông Định (Quốc lộ 45 (cũ) đến Quốc lộ 45)

          1.330.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          Chia sẻ: