Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          25201 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Bình Minh

          Đường 17 - 1

          Bời Lời - Hết nhựa đường số 2 Huỳnh Tấn Phát

          1.330.000 931.000 532.000 133.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          25202 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Đức Huệ

          Các vị trí khác

          Trường THCS Bình Thành - Cầu T62

          1.330.000 931.000 532.000 133.000 - - - Đất ở
          25203 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Nhơn Ninh

          Đường số 6

          1.330.000 931.000 532.000 133.000 - - - Đất ở
          25204 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tân Thạnh

          QL 62

          Ranh xã Kiến Bình cũ - Hết Trường cấp 3

          1.330.000 931.000 532.000 133.000 - - - Đất ở
          25205 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          Nhà ông Tần Phái → Trung tâm cai nghiện

          1.330.000 798.000 479.000 287.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          25206 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          Đường Đỗ Cận → Nhà ông Tần Phái

          1.330.000 798.000 479.000 287.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          25207 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          Ngã ba đất ông → Đường KCN Điềm Thụy

          1.330.000 798.000 479.000 287.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          25208 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          Ngõ cạnh nhà ông Kịp → Vào 250m

          1.330.000 798.000 479.000 287.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          25209 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          Ngõ cạnh nhà ông Tạ Khắc Sáu qua Nhà văn hóa tổ dân phố Chiềng → Đường đi vào tổ dân phố Bến

          1.330.000 798.000 479.000 287.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          25210 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          Ngõ 10

          Đầu ngõ → Ngã bã nhà ông Nguyễn Xuân Phúc

          1.330.000 798.000 479.000 287.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          25211 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          Ngã ba ruộng nhà ông Trần Hiển Dũng → Ao nhà bà Hứa Thị Huệ

          1.330.000 798.000 479.000 287.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          25212 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          Đường Phạm Văn Đồng (cạnh nhà máy nước sạch) → Đất nhà ông Hoàng Văn Bình tổ dân phố Thành Lập

          1.330.000 798.000 479.000 287.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          25213 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          Kênh Núi Cốc, nhà bà Nguyên → Giáp địa phận phường Đắc Sơn

          1.330.000 798.000 479.000 287.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          25214 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          TRỤC PHỤ |

          Ngã ba nhà ông Nhâm Tình qua Trường Tiểu học Đắc Sơn 1 → Nhà ông Xuân Mỵ tổ dân phố Chùa 1

          1.330.000 798.000 479.000 287.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          25215 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bách Quang

          TRỤC PHỤ | Ngõ số 3: Rẽ tổ dân phố Pha (Ngõ đối diện Nhà văn hóa tổ dân phố Pha)

          Đường Lương Sơn → Vào 200m

          1.330.000 798.000 479.000 287.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          25216 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Bách Quang

          Khu tái định cư phục vụ công tác bồi thường giải phóng mặt bằng Khu công nghiệp Sông Công II, xóm Tân Tiến, xã Tân Quang | Đường quy hoạch rộng 16,5m (các ô quy hoạch L8, L9, L18)

          1.330.000 798.000 479.000 287.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          25217 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          TRỤC PHỤ |

          Đường gom đi tổ dân phố Mãn Chiêm đất ông Dương Văn Đồng → Hết phường Hồng Tiến

          1.330.000 798.000 479.000 287.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          25218 Tỉnh Thái Nguyên
          phường Phổ Yên

          TRỤC PHỤ |

          Đất bà Đặng Thị Thúy tổ dân phố Đông Sinh → Khu đô thị Việt Hàn

          1.330.000 798.000 479.000 287.000 - - - Đất thương mại, dịch vụ
          25219 Tỉnh Tây Ninh
          Xã Tân Trụ

          Đường Huỳnh Văn Đảnh

          Nguyễn Văn Tiến - Cầu Tre

          1.330.000 931.000 532.000 133.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          25220 Thành phố Hải Phòng
          phường Chí Linh

          Các đường trục chính còn lại trong phạm vi phường

          Đầu đường → Cuối đường

          1.330.000 1.020.000 910.000 850.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: