Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]

          -
          Tìm thấy 199.558 bảng giá đất
          Đơn vị tính: đồng/m2
          LuatVietnam
          STT Phường xã / khu vực Tên đường / Đoạn đường VT1 VT2 VT3 VT4 VT5 VT6 VT7 Loại đất
          24961 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Trảng Bàng

          Đường An Quới 4

          ĐT 787 (nhà bà Sứ) - Đường giếng mạch

          1.386.000 970.000 554.000 138.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          24962 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Trảng Bàng

          Đường An Quới 3

          ĐT 787 (nhà ông Hồ) - Đường giếng mạch

          1.386.000 970.000 554.000 138.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          24963 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Trảng Bàng

          Đường An Quới 2

          ĐT 787 (nhà ông Bỏng) - Đường An Quới 3

          1.386.000 970.000 554.000 138.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          24964 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Trảng Bàng

          Đường An Quới 1

          ĐT 787 (nhà ông Thi) - Đường giếng mạch

          1.386.000 970.000 554.000 138.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          24965 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Trảng Bàng

          Đường An Phú 5

          ĐT787 (nhà Út Măng) - Đường An Quới 1(2dân)

          1.386.000 970.000 554.000 138.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          24966 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Trảng Bàng

          Đường An Phú 4

          ĐT787 (nhà út Nê) - Đường giếng mạch

          1.386.000 970.000 554.000 138.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          24967 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Trảng Bàng

          Đường An Phú 3

          ĐT787 (VP ấp cũ) - Đường giếng mạch

          1.386.000 970.000 554.000 138.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          24968 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Trảng Bàng

          Đường An Phú 2

          ĐT787 (nhà 6 Xê) - Đường giếng mạch

          1.386.000 970.000 554.000 138.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          24969 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Trảng Bàng

          Đường An Phú 1

          ĐT 787 (nhà 2 Huệ) - Đường giếng mạch

          1.386.000 970.000 554.000 138.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          24970 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Trảng Bàng

          Đường An Lợi 4

          Đường TL787 (Nhà 4 Chơi) - Đường An Lợi 1 (nhà ông Chữ)

          1.386.000 970.000 554.000 138.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          24971 Tỉnh Tây Ninh
          Phường Trảng Bàng

          Đường An Hội 2

          Đường TL 787 (nhà 7 Lầm) - Đường An hội 1 (nhà cha Binh)

          1.386.000 970.000 554.000 138.000 - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          24972 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường ĐT 609 - Xã Đại Đồng (Miền Núi)

          Phía Tây trường Tiểu học Hồ Phước Hậu → Cầu chui Hà Nha - Giáp QL 14B mới (cả hai bên)

          1.386.000 - - - - - - Đất thương mại, dịch vụ
          24973 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu Tái định cư Nồi Rang (giai đoạn 2) - Xã Duy Nghĩa(xã đồng bằng)

          Đường có mặt cắt ngang 17,5m (5m - 7,5m - 5m)

          1.380.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          24974 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Xã Duy Thành (xã đồng bằng)

          Từ giáp QL1A mới → đến hết trụ sở UBND xã Duy Thành (ĐH5)

          1.380.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          24975 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Đất ven đường ĐH6.NT - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng)

          Đất ven đường từ cầu Đồng Bá Thuần → đến hết vườn nhà ông Bá

          1.380.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          24976 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu tái định cư Nồi Rang (giai đoạn 1) - Xã Duy Nghĩa(xã đồng bằng)

          Đường có mặt cắt ngang 17,5m (5m - 7,5m - 5m)

          1.380.000 - - - - - - Đất ở tại nông thôn
          24977 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ)

          Khu khai thác quỹ đất tổ 2b, thôn An Thành 2 - Xã Bình An

          Từ lô số 07 → đến lô số 10

          1.380.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          24978 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ)

          Đất đường trục chính ĐH7.NT - Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi)

          Từ nhà ông Ngô Quang Phúc → đến giáp cống ông Thẳng

          1.381.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          24979 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Đông Giang cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Mẹ Thứ - Thị trấn Pʼrao

          1.380.000 - - - - - - Đất ở tại đô thị
          24980 Thành phố Đà Nẵng
          Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ)

          Đường Đồng Phước Huyến - Khu dân cư Số 1 - Thị trấn Đông Phú

          Từ A1 → A7

          1.380.000 - - - - - - Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
          Chia sẻ: